字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 421–450

Phần 15/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

450/ 1600 từ
450 / 16001150 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0421
构成
gòuchéngĐộng từ · Danh từ
H26-V-2421
0422
古
gǔTính từ
H26-V-2422
0423
鼓
gǔDanh từ · Động từ · Tính từ
H26-V-2423
0424
古代
gǔdàiDanh từ
H26-V-2424
0425
古老
gǔlǎoTính từ
H26-V-2425
0426
鼓掌
gǔzhǎngĐộng từ
H26-V-2426
0427
固定
gùdìngĐộng từ
H26-V-2427
0428
故乡
gùxiāngDanh từ
H26-V-2428
0429
挂号
guàhàoĐộng từ
H26-V-2429
0430
怪
guàiTính từ · Động từ · Phó từ
H26-V-2430
0431
关闭
guānbìĐộng từ
H26-V-2431
0432
观察
guāncháĐộng từ
H26-V-2432
0433
观点
guāndiǎnDanh từ
H26-V-2433
0434
观念
guānniànDanh từ
H26-V-2434
0435
冠军
guànjūnDanh từ
H26-V-2435
0436
光临
guānglínĐộng từ
H26-V-2436
0437
光明
guāngmíngDanh từ · Tính từ
H26-V-2437
0438
光线
guāngxiànDanh từ
H26-V-2438
0439
广
guǎngTính từ
H26-V-2439
0440
广场
guǎngchǎngDanh từ
H26-V-2440
0441
广大
guǎngdàTính từ
H26-V-2441
0442
广泛
guǎngfànTính từ
H26-V-2442
0443
规律
guīlǜDanh từ · Tính từ
H26-V-2443
0444
规模
guīmóDanh từ
H26-V-2444
0445
规则
guīzéDanh từ · Tính từ
H26-V-2445
0446
贵姓
guìxìngDanh từ
H26-V-2446
0447
柜子
guìziDanh từ
H26-V-2447
0448
滚
gǔnĐộng từ
H26-V-2448
0449
锅
guōDanh từ
H26-V-2449
0450
国画
guóhuàDanh từ
H26-V-2450