字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 691–720

Phần 24/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

720/ 1600 từ
720 / 1600880 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0691
乐趣
lèqùDanh từ
H26-V-2691
0692
泪
lèiDanh từ
H26-V-2692
0693
类
lèiDanh từ · Lượng từ
H26-V-2693
0694
泪水
lèishuǐDanh từ
H26-V-2694
0695
类似
lèisìĐộng từ
H26-V-2695
0696
类型
lèixíngDanh từ
H26-V-2696
0697
梨
líDanh từ
H26-V-2697
0698
离婚
líhūnĐộng từ
H26-V-2698
0699
厘米
límǐLượng từ
H26-V-2699
0700
离职
lízhíĐộng từ
H26-V-2700
0701
理论
lǐlùnDanh từ · Động từ
H26-V-2701
0702
里头
lǐtouDanh từ
H26-V-2702
0703
理由
lǐyóuDanh từ
H26-V-2703
0704
力
lìDanh từ · Hậu tố
H26-V-2704
0705
立即
lìjíPhó từ
H26-V-2705
0706
立刻
lìkèPhó từ
H26-V-2706
0707
力量
lìliàngDanh từ
H26-V-2707
0708
利润
lìrùnDanh từ
H26-V-2708
0709
利益
lìyìDanh từ
H26-V-2709
0710
利用
lìyòngĐộng từ
H26-V-2710
0711
联合
liánhéĐộng từ · Tính từ
H26-V-2711
0712
连接
liánjiēĐộng từ
H26-V-2712
0713
连忙
liánmángPhó từ
H26-V-2713
0714
连续
liánxùĐộng từ
H26-V-2714
0715
脸色
liǎnsèDanh từ
H26-V-2715
0716
恋爱
liàn’àiĐộng từ · Danh từ
H26-V-2716
0717
良好
liánghǎoTính từ
H26-V-2717
0718
粮食
liángshiDanh từ
H26-V-2718
0719
量
liàngDanh từ
H26-V-2719
0720
了不起
liǎobuqǐTính từ
H26-V-2720