字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 721–750

Phần 25/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

750/ 1600 từ
750 / 1600850 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0721
列车
lièchēDanh từ
H26-V-2721
0722
临时
línshíPhó từ · Tính từ
H26-V-2722
0723
铃
língDanh từ
H26-V-2723
0724
灵活
línghuóTính từ
H26-V-2724
0725
领
lǐngDanh từ · Động từ
H26-V-2725
0726
领带
lǐngdàiDanh từ
H26-V-2726
0727
领导
lǐngdǎoĐộng từ · Danh từ
H26-V-2727
0728
领取
lǐngqǔĐộng từ
H26-V-2728
0729
领先
lǐngxiānĐộng từ
H26-V-2729
0730
领域
lǐngyùDanh từ
H26-V-2730
0731
令
lìngĐộng từ · Danh từ
H26-V-2731
0732
流传
liúchuánĐộng từ
H26-V-2732
0733
流感
liúgǎnDanh từ
H26-V-2733
0734
浏览
liúlǎnĐộng từ
H26-V-2734
0735
留言
liúyánĐộng từ · Danh từ
H26-V-2735
0736
龙
lóngDanh từ
H26-V-2736
0737
漏
lòuĐộng từ
H26-V-2737
0738
录
lùĐộng từ
H26-V-2738
0739
陆地
lùdìDanh từ
H26-V-2739
0740
录取
lùqǔĐộng từ
H26-V-2740
0741
路人
lùrénDanh từ
H26-V-2741
0742
路线
lùxiànDanh từ
H26-V-2742
0743
陆续
lùxùPhó từ
H26-V-2743
0744
录音
lùyīnĐộng từ · Danh từ
H26-V-2744
0745
旅行社
lǚxíngshèDanh từ
H26-V-2745
0746
论文
lùnwénDanh từ
H26-V-2746
0747
逻辑
luójíDanh từ
H26-V-2747
0748
骂
màĐộng từ
H26-V-2748
0749
买卖
mǎimaiDanh từ
H26-V-2749
0750
满足
mǎnzúĐộng từ
H26-V-2750