字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1051–1080

Phần 36/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1080/ 1600 từ
1080 / 1600520 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1051
手套
shǒutàoDanh từ
H26-V-3051
1052
手续
shǒuxùDanh từ
H26-V-3052
1053
手指
shǒuzhǐDanh từ
H26-V-3053
1054
售价
shòujiàDanh từ
H26-V-3054
1055
蔬菜
shūcàiDanh từ
H26-V-3055
1056
书法
shūfǎDanh từ
H26-V-3056
1057
书房
shūfángDanh từ
H26-V-3057
1058
书架
shūjiàDanh từ
H26-V-3058
1059
输入
shūrùĐộng từ
H26-V-3059
1060
舒适
shūshìTính từ
H26-V-3060
1061
熟练
shúliànTính từ
H26-V-3061
1062
熟人
shúrénDanh từ
H26-V-3062
1063
数
shǔĐộng từ
H26-V-3063
1064
鼠标
shǔbiāoDanh từ
H26-V-3064
1065
属于
shǔyúĐộng từ
H26-V-3065
1066
束
shùLượng từ
H26-V-3066
1067
数据
shùjùDanh từ
H26-V-3067
1068
树木
shùmùDanh từ
H26-V-3068
1069
摔
shuāiĐộng từ
H26-V-3069
1070
双方
shuāngfāngDanh từ
H26-V-3070
1071
水分
shuǐfènDanh từ
H26-V-3071
1072
税
shuìDanh từ
H26-V-3072
1073
睡眠
shuìmiánDanh từ
H26-V-3073
1074
顺
shùnĐộng từ · Giới từ · Tính từ
H26-V-3074
1075
说不定
shuōbudìngĐộng từ · Phó từ
H26-V-3075
1076
说服
shuōfúĐộng từ
H26-V-3076
1077
思考
sīkǎoĐộng từ
H26-V-3077
1078
私人
sīrénDanh từ
H26-V-3078
1079
思维
sīwéiDanh từ · Động từ
H26-V-3079
1080
思想
sīxiǎngDanh từ
H26-V-3080