字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1261–1290

Phần 43/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1290/ 1600 từ
1290 / 1600310 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1261
象征
xiàngzhēngĐộng từ · Danh từ
H26-V-3261
1262
消费
xiāofèiĐộng từ
H26-V-3262
1263
消费者
xiāofèizhěDanh từ
H26-V-3263
1264
消化
xiāohuàĐộng từ
H26-V-3264
1265
消极
xiāojíTính từ
H26-V-3265
1266
销量
xiāoliàngDanh từ
H26-V-3266
1267
消失
xiāoshīĐộng từ
H26-V-3267
1268
销售
xiāoshòuĐộng từ
H26-V-3268
1269
小姐
xiǎojiěDanh từ
H26-V-3269
1270
小型
xiǎoxíngTính từ
H26-V-3270
1271
小于
xiǎoyúĐộng từ
H26-V-3271
1272
效率
xiàolǜDanh từ
H26-V-3272
1273
斜
xiéTính từ · Động từ
H26-V-3273
1274
协议
xiéyìĐộng từ · Danh từ
H26-V-3274
1275
写作
xiězuòĐộng từ
H26-V-3275
1276
新郎
xīnlángDanh từ
H26-V-3276
1277
心理
xīnlǐDanh từ
H26-V-3277
1278
新娘
xīnniángDanh từ
H26-V-3278
1279
新人
xīnrénDanh từ
H26-V-3279
1280
欣赏
xīnshǎngĐộng từ
H26-V-3280
1281
心态
xīntàiDanh từ
H26-V-3281
1282
新型
xīnxíngTính từ
H26-V-3282
1283
信封
xìnfēngDanh từ
H26-V-3283
1284
信任
xìnrènĐộng từ
H26-V-3284
1285
信用
xìnyòngDanh từ
H26-V-3285
1286
行程
xíngchéngDanh từ
H26-V-3286
1287
形成
xíngchéngĐộng từ
H26-V-3287
1288
行动
xíngdòngĐộng từ · Danh từ
H26-V-3288
1289
行人
xíngrénDanh từ
H26-V-3289
1290
形容
xíngróngĐộng từ
H26-V-3290