字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1231–1260

Phần 42/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1260/ 1600 từ
1260 / 1600340 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1231
先后
xiānhòuDanh từ · Phó từ
H26-V-3231
1232
先进
xiānjìnTính từ · Danh từ
H26-V-3232
1233
闲
xiánTính từ
H26-V-3233
1234
显得
xiǎndeĐộng từ
H26-V-3234
1235
显然
xiǎnránTính từ
H26-V-3235
1236
显示
xiǎnshìĐộng từ
H26-V-3236
1237
县
xiànDanh từ
H26-V-3237
1238
现场
xiànchǎngDanh từ
H26-V-3238
1239
现代
xiàndàiDanh từ · Tính từ
H26-V-3239
1240
现代化
xiàndàihuàĐộng từ
H26-V-3240
1241
线路
xiànlùDanh từ
H26-V-3241
1242
现实
xiànshíDanh từ · Tính từ
H26-V-3242
1243
现象
xiànxiàngDanh từ
H26-V-3243
1244
限制
xiànzhìĐộng từ · Danh từ
H26-V-3244
1245
现状
xiànzhuàngDanh từ
H26-V-3245
1246
乡
xiāngDanh từ
H26-V-3246
1247
相处
xiāngchǔĐộng từ
H26-V-3247
1248
乡村
xiāngcūnDanh từ
H26-V-3248
1249
相当
xiāngdāngĐộng từ · Phó từ
H26-V-3249
1250
相对
xiāngduìĐộng từ · Tính từ
H26-V-3250
1251
相关
xiāngguānĐộng từ
H26-V-3251
1252
相似
xiāngsìTính từ
H26-V-3252
1253
想念
xiǎngniànĐộng từ
H26-V-3253
1254
响声
xiǎngshēngDanh từ
H26-V-3254
1255
享受
xiǎngshòuĐộng từ
H26-V-3255
1256
想象
xiǎngxiàngĐộng từ
H26-V-3256
1257
相册
xiàngcèDanh từ
H26-V-3257
1258
项目
xiàngmùDanh từ
H26-V-3258
1259
橡皮
xiàngpíDanh từ
H26-V-3259
1260
向上
xiàngshàngĐộng từ
H26-V-3260