字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 181–210

Phần 7/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

210/ 1600 từ
210 / 16001390 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0181
处于
chǔyúĐộng từ
H26-V-2181
0182
处
chùDanh từ
H26-V-2182
0183
传
chuánĐộng từ
H26-V-2183
0184
传播
chuánbōĐộng từ
H26-V-2184
0185
传递
chuándìĐộng từ
H26-V-2185
0186
传说
chuánshuōĐộng từ · Danh từ
H26-V-2186
0187
传统
chuántǒngDanh từ · Tính từ
H26-V-2187
0188
窗台
chuāngtáiDanh từ
H26-V-2188
0189
床单
chuángdānDanh từ
H26-V-2189
0190
创新
chuàngxīnĐộng từ · Danh từ
H26-V-2190
0191
创业
chuàngyèĐộng từ
H26-V-2191
0192
创造
chuàngzàoĐộng từ
H26-V-2192
0193
创作
chuàngzuòĐộng từ · Danh từ
H26-V-2193
0194
词汇
cíhuìDanh từ
H26-V-2194
0195
辞职
cízhíĐộng từ
H26-V-2195
0196
此后
cǐhòuDanh từ
H26-V-2196
0197
此前
cǐqiánDanh từ
H26-V-2197
0198
此时
cǐshíDanh từ
H26-V-2198
0199
刺激
cìjīĐộng từ · Danh từ
H26-V-2199
0200
从不
cóng bùChưa phân loại
H26-V-2200
0201
从而
cóng’érLiên từ
H26-V-2201
0202
从前
cóngqiánDanh từ
H26-V-2202
0203
从事
cóngshìĐộng từ
H26-V-2203
0204
促进
cùjìnĐộng từ
H26-V-2204
0205
促使
cùshǐĐộng từ
H26-V-2205
0206
促销
cùxiāoĐộng từ
H26-V-2206
0207
催
cuīĐộng từ
H26-V-2207
0208
存放
cúnfàngĐộng từ
H26-V-2208
0209
存款
cúnkuǎnĐộng từ · Danh từ
H26-V-2209
0210
存在
cúnzàiĐộng từ
H26-V-2210