字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 151–180

Phần 6/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

180/ 1600 từ
180 / 16001420 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0151
成员
chéngyuánDanh từ
H26-V-2151
0152
成长
chéngzhǎngĐộng từ
H26-V-2152
0153
橙子
chéngziDanh từ
H26-V-2153
0154
池
chíDanh từ
H26-V-2154
0155
持续
chíxùĐộng từ
H26-V-2155
0156
尺子
chǐziDanh từ
H26-V-2156
0157
翅膀
chìbǎngDanh từ
H26-V-2157
0158
冲
chōngĐộng từ
H26-V-2158
0159
充电
chōngdiànĐộng từ
H26-V-2159
0160
充分
chōngfènTính từ
H26-V-2160
0161
充满
chōngmǎnĐộng từ
H26-V-2161
0162
充值
chōngzhíĐộng từ
H26-V-2162
0163
充足
chōngzúTính từ
H26-V-2163
0164
重复
chóngfùĐộng từ
H26-V-2164
0165
虫子
chóngziDanh từ
H26-V-2165
0166
宠物
chǒngwùDanh từ
H26-V-2166
0167
抽
chōuĐộng từ
H26-V-2167
0168
丑
chǒuTính từ
H26-V-2168
0169
臭
chòuTính từ
H26-V-2169
0170
初
chūDanh từ · Phó từ · Tiền tố
H26-V-2170
0171
出版
chūbǎnĐộng từ
H26-V-2171
0172
初级
chūjíTính từ
H26-V-2172
0173
初期
chūqīDanh từ
H26-V-2173
0174
出色
chūsèTính từ
H26-V-2174
0175
出售
chūshòuĐộng từ
H26-V-2175
0176
出席
chūxíĐộng từ
H26-V-2176
0177
出自
chūzìĐộng từ
H26-V-2177
0178
除夕
chúxīDanh từ
H26-V-2178
0179
处
chǔĐộng từ
H26-V-2179
0180
处理
chǔlǐĐộng từ
H26-V-2180