字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1081–1110

Phần 37/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1110/ 1800 từ
1110 / 1800690 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1081
权力
quánlìDanh từ
H26-V-4681
1082
券
quànDanh từ
H26-V-4682
1083
缺陷
quēxiànDanh từ
H26-V-4683
1084
确立
quèlìĐộng từ
H26-V-4684
1085
群众
qúnzhòngDanh từ
H26-V-4685
1086
燃料
ránliàoDanh từ
H26-V-4686
1087
染
rǎnĐộng từ
H26-V-4687
1088
热点
rèdiǎnDanh từ
H26-V-4688
1089
热度
rèdùDanh từ
H26-V-4689
1090
热门
rèménDanh từ
H26-V-4690
1091
热水器
rèshuǐqìDanh từ
H26-V-4691
1092
热线
rèxiànDanh từ
H26-V-4692
1093
热议
rèyìĐộng từ
H26-V-4693
1094
人工智能
réngōng zhìnéngChưa phân loại
H26-V-4694
1095
人家
rénjiaĐại từ
H26-V-4695
1096
人均
rénjūnĐộng từ
H26-V-4696
1097
人山人海
rénshān-rénhǎiChưa phân loại
H26-V-4697
1098
人士
rénshìDanh từ
H26-V-4698
1099
人事
rénshìDanh từ
H26-V-4699
1100
人为
rénwéiTính từ
H26-V-4700
1101
人行道
rénxíngdàoDanh từ
H26-V-4701
1102
忍受
rěnshòuĐộng từ
H26-V-4702
1103
认错
rèncuòĐộng từ
H26-V-4703
1104
认定
rèndìngĐộng từ
H26-V-4704
1105
认可
rènkěĐộng từ
H26-V-4705
1106
认同
rèntóngĐộng từ
H26-V-4706
1107
认知
rènzhīĐộng từ
H26-V-4707
1108
仍旧
réngjiùPhó từ
H26-V-4708
1109
日后
rìhòuDanh từ
H26-V-4709
1110
日前
rìqiánDanh từ
H26-V-4710