字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1111–1140

Phần 38/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1140/ 1800 từ
1140 / 1800660 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1111
日夜
rìyèDanh từ
H26-V-4711
1112
日益
rìyìPhó từ
H26-V-4712
1113
融合
rónghéĐộng từ
H26-V-4713
1114
融化
rónghuàĐộng từ
H26-V-4714
1115
容量
róngliàngDanh từ
H26-V-4715
1116
融入
róngrùĐộng từ
H26-V-4716
1117
荣誉
róngyùDanh từ
H26-V-4717
1118
柔软
róuruǎnTính từ
H26-V-4718
1119
入境
rùjìngĐộng từ
H26-V-4719
1120
入门
rùménĐộng từ · Danh từ
H26-V-4720
1121
入选
rùxuǎnĐộng từ
H26-V-4721
1122
弱点
ruòdiǎnDanh từ
H26-V-4722
1123
撒
sǎĐộng từ
H26-V-4723
1124
塞
sāiĐộng từ · Danh từ
H26-V-4724
1125
赛事
sàishìDanh từ
H26-V-4725
1126
散
sǎnĐộng từ
H26-V-4726
1127
散文
sǎnwénDanh từ
H26-V-4727
1128
散
sànĐộng từ
H26-V-4728
1129
散发
sànfāĐộng từ
H26-V-4729
1130
嗓子
sǎngziDanh từ
H26-V-4730
1131
丧失
sàngshīĐộng từ
H26-V-4731
1132
扫描
sǎomiáoĐộng từ
H26-V-4732
1133
杀
shāĐộng từ
H26-V-4733
1134
刹车
shāchēĐộng từ · Danh từ
H26-V-4734
1135
鲨鱼
shāyúDanh từ
H26-V-4735
1136
筛选
shāixuǎnĐộng từ
H26-V-4736
1137
山顶
shāndǐngDanh từ
H26-V-4737
1138
山峰
shānfēngDanh từ
H26-V-4738
1139
山坡
shānpōDanh từ
H26-V-4739
1140
闪
shǎnĐộng từ
H26-V-4740