字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1501–1530

Phần 51/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1530/ 1800 từ
1530 / 1800270 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1501
淹
yānĐộng từ
H26-V-5101
1502
淹没
yānmòĐộng từ
H26-V-5102
1503
严
yánTính từ
H26-V-5103
1504
沿海
yánhǎiDanh từ
H26-V-5104
1505
严寒
yánhánTính từ
H26-V-5105
1506
严禁
yánjìnĐộng từ
H26-V-5106
1507
严厉
yánlìTính từ
H26-V-5107
1508
延期
yánqīĐộng từ
H26-V-5108
1509
炎热
yánrèTính từ
H26-V-5109
1510
延伸
yánshēnĐộng từ
H26-V-5110
1511
研讨
yántǎoĐộng từ
H26-V-5111
1512
延续
yánxùĐộng từ
H26-V-5112
1513
言语
yányǔDanh từ
H26-V-5113
1514
炎症
yánzhèngDanh từ
H26-V-5114
1515
眼光
yǎnguāngDanh từ
H26-V-5115
1516
眼看
yǎnkànPhó từ · Động từ
H26-V-5116
1517
演奏
yǎnzòuĐộng từ
H26-V-5117
1518
宴会
yànhuìDanh từ
H26-V-5118
1519
验证
yànzhèngĐộng từ
H26-V-5119
1520
仰
yǎngĐộng từ
H26-V-5120
1521
痒
yǎngTính từ
H26-V-5121
1522
养老
yǎnglǎoĐộng từ
H26-V-5122
1523
养老院
yǎnglǎoyuànDanh từ
H26-V-5123
1524
氧气
yǎngqìDanh từ
H26-V-5124
1525
样
yàngLượng từ
H26-V-5125
1526
遥远
yáoyuǎnTính từ
H26-V-5126
1527
要点
yàodiǎnDanh từ
H26-V-5127
1528
要么
yàomeLiên từ
H26-V-5128
1529
要素
yàosùDanh từ
H26-V-5129
1530
野
yěTính từ
H26-V-5130