字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1471–1500

Phần 50/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1500/ 1800 từ
1500 / 1800300 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1471
心愿
xīnyuànDanh từ
H26-V-5071
1472
心脏
xīnzàngDanh từ
H26-V-5072
1473
信赖
xìnlàiĐộng từ
H26-V-5073
1474
信念
xìnniànDanh từ
H26-V-5074
1475
兴起
xīngqǐĐộng từ
H26-V-5075
1476
型号
xínghàoDanh từ
H26-V-5076
1477
形态
xíngtàiDanh từ
H26-V-5077
1478
性价比
xìngjiàbǐDanh từ
H26-V-5078
1479
性能
xìngnéngDanh từ
H26-V-5079
1480
胸
xiōngDanh từ
H26-V-5080
1481
修订
xiūdìngĐộng từ
H26-V-5081
1482
修复
xiūfùĐộng từ
H26-V-5082
1483
袖子
xiùziDanh từ
H26-V-5083
1484
许可
xǔkěĐộng từ
H26-V-5084
1485
叙述
xùshùĐộng từ
H26-V-5085
1486
旋转
xuánzhuǎnĐộng từ
H26-V-5086
1487
选拔
xuǎnbáĐộng từ
H26-V-5087
1488
选修
xuǎnxiūĐộng từ
H26-V-5088
1489
学会
xuéhuìDanh từ
H26-V-5089
1490
学位
xuéwèiDanh từ
H26-V-5090
1491
学问
xuéwenDanh từ
H26-V-5091
1492
学员
xuéyuánDanh từ
H26-V-5092
1493
血管
xuèguǎnDanh từ
H26-V-5093
1494
血型
xuèxíngDanh từ
H26-V-5094
1495
血压
xuèyāDanh từ
H26-V-5095
1496
血液
xuèyèDanh từ
H26-V-5096
1497
循环
xúnhuánĐộng từ
H26-V-5097
1498
寻求
xúnqiúĐộng từ
H26-V-5098
1499
压缩
yāsuōĐộng từ
H26-V-5099
1500
亚军
yàjūnDanh từ
H26-V-5100