字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 361–390

Phần 13/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

390/ 5600 từ
390 / 56005210 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0361
裁缝
cáifengDanh từ
H26-V-5761
0362
才干
cáigànDanh từ
H26-V-5762
0363
财经
cáijīngDanh từ
H26-V-5763
0364
裁决
cáijuéĐộng từ
H26-V-5764
0365
财力
cáilìDanh từ
H26-V-5765
0366
裁员
cáiyuánĐộng từ
H26-V-5766
0367
财政
cáizhèngDanh từ
H26-V-5767
0368
采
cǎiĐộng từ
H26-V-5768
0369
采矿
cǎikuàngĐộng từ
H26-V-5769
0370
采摘
cǎizhāiĐộng từ
H26-V-5770
0371
菜肴
càiyáoDanh từ
H26-V-5771
0372
参见
cānjiànĐộng từ
H26-V-5772
0373
参谋
cānmóuDanh từ · Động từ
H26-V-5773
0374
参照
cānzhàoĐộng từ
H26-V-5774
0375
残
cánĐộng từ
H26-V-5775
0376
残酷
cánkùTính từ
H26-V-5776
0377
惭愧
cánkuìTính từ
H26-V-5777
0378
残留
cánliúĐộng từ
H26-V-5778
0379
残缺
cánquēĐộng từ
H26-V-5779
0380
残忍
cánrěnTính từ
H26-V-5780
0381
惨
cǎnTính từ
H26-V-5781
0382
惨白
cǎnbáiTính từ
H26-V-5782
0383
惨痛
cǎntòngTính từ
H26-V-5783
0384
惨重
cǎnzhòngTính từ
H26-V-5784
0385
灿烂
cànlànTính từ
H26-V-5785
0386
舱
cāngDanh từ
H26-V-5786
0387
苍白
cāngbáiTính từ
H26-V-5787
0388
仓促
cāngcùTính từ
H26-V-5788
0389
沧桑
cāngsāngDanh từ
H26-V-5789
0390
苍蝇
cāngyingDanh từ
H26-V-5790