字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 331–360

Phần 12/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

360/ 5600 từ
360 / 56005240 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0331
不敢当
bùgǎndāngĐộng từ
H26-V-5731
0332
不及
bùjíĐộng từ
H26-V-5732
0333
部件
bùjiànDanh từ
H26-V-5733
0334
不假思索
bùjiǎ-sīsuǒChưa phân loại
H26-V-5734
0335
不解
bùjiěĐộng từ
H26-V-5735
0336
不景气
bùjǐngqìTính từ
H26-V-5736
0337
布局
bùjúĐộng từ · Danh từ
H26-V-5737
0338
不堪
bùkānĐộng từ · Tính từ
H26-V-5738
0339
不可或缺
bùkě-huòquēChưa phân loại
H26-V-5739
0340
不可思议
bùkě-sīyìChưa phân loại
H26-V-5740
0341
不了了之
bùliǎo-liǎozhīChưa phân loại
H26-V-5741
0342
不免
bùmiǎnPhó từ
H26-V-5742
0343
不平
bùpíngTính từ
H26-V-5743
0344
不容
bùróngĐộng từ
H26-V-5744
0345
步入
bùrùĐộng từ
H26-V-5745
0346
部首
bùshǒuDanh từ
H26-V-5746
0347
部署
bùshǔĐộng từ
H26-V-5747
0348
不惜
bùxīĐộng từ
H26-V-5748
0349
不相上下
bùxiāng-shàngxiàChưa phân loại
H26-V-5749
0350
不言而喻
bùyán’éryùChưa phân loại
H26-V-5750
0351
不以为然
bùyǐwéiránChưa phân loại
H26-V-5751
0352
不由得
bùyóudeĐộng từ · Phó từ
H26-V-5752
0353
不由自主
bùyóuzìzhǔChưa phân loại
H26-V-5753
0354
不约而同
bùyuē’értóngChưa phân loại
H26-V-5754
0355
不折不扣
bùzhé-búkòuChưa phân loại
H26-V-5755
0356
不知不觉
bùzhī-bùjuéChưa phân loại
H26-V-5756
0357
不知所措
bùzhī-suǒcuòChưa phân loại
H26-V-5757
0358
猜想
cāixiǎngĐộng từ
H26-V-5758
0359
裁
cáiĐộng từ
H26-V-5759
0360
裁定
cáidìngĐộng từ
H26-V-5760