Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
0331不敢当
bùgǎndāngĐộng từ
H26-V-57310332不及
bùjíĐộng từ
H26-V-57320333部件
bùjiànDanh từ
H26-V-57330334不假思索
bùjiǎ-sīsuǒChưa phân loại
H26-V-57340335不解
bùjiěĐộng từ
H26-V-57350336不景气
bùjǐngqìTính từ
H26-V-57360337布局
bùjúĐộng từ · Danh từ
H26-V-57370338不堪
bùkānĐộng từ · Tính từ
H26-V-57380339不可或缺
bùkě-huòquēChưa phân loại
H26-V-57390340不可思议
bùkě-sīyìChưa phân loại
H26-V-57400341不了了之
bùliǎo-liǎozhīChưa phân loại
H26-V-57410342不免
bùmiǎnPhó từ
H26-V-57420343不平
bùpíngTính từ
H26-V-57430344不容
bùróngĐộng từ
H26-V-57440345步入
bùrùĐộng từ
H26-V-57450346部首
bùshǒuDanh từ
H26-V-57460347部署
bùshǔĐộng từ
H26-V-57470348不惜
bùxīĐộng từ
H26-V-57480349不相上下
bùxiāng-shàngxiàChưa phân loại
H26-V-57490350不言而喻
bùyán’éryùChưa phân loại
H26-V-57500351不以为然
bùyǐwéiránChưa phân loại
H26-V-57510352不由得
bùyóudeĐộng từ · Phó từ
H26-V-57520353不由自主
bùyóuzìzhǔChưa phân loại
H26-V-57530354不约而同
bùyuē’értóngChưa phân loại
H26-V-57540355不折不扣
bùzhé-búkòuChưa phân loại
H26-V-57550356不知不觉
bùzhī-bùjuéChưa phân loại
H26-V-57560357不知所措
bùzhī-suǒcuòChưa phân loại
H26-V-57570358猜想
cāixiǎngĐộng từ
H26-V-57580359裁
cáiĐộng từ
H26-V-57590360裁定
cáidìngĐộng từ
H26-V-5760