字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 331–360

Phần 12/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

360/ 1600 từ
360 / 16001240 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0331
反而
fǎn’érPhó từ
H26-V-2331
0332
反复
fǎnfùPhó từ · Động từ · Danh từ
H26-V-2332
0333
返回
fǎnhuíĐộng từ
H26-V-2333
0334
反应
fǎnyìngĐộng từ · Danh từ
H26-V-2334
0335
反映
fǎnyìngĐộng từ
H26-V-2335
0336
反正
fǎnzhèngPhó từ
H26-V-2336
0337
范围
fànwéiDanh từ
H26-V-2337
0338
方
fāngTính từ · Danh từ
H26-V-2338
0339
方案
fāng’ànDanh từ
H26-V-2339
0340
防
fángĐộng từ
H26-V-2340
0341
房屋
fángwūDanh từ
H26-V-2341
0342
防止
fángzhǐĐộng từ
H26-V-2342
0343
仿佛
fǎngfúPhó từ
H26-V-2343
0344
访问
fǎngwènĐộng từ
H26-V-2344
0345
飞行
fēixíngĐộng từ
H26-V-2345
0346
飞行员
fēixíngyuánDanh từ
H26-V-2346
0347
非洲
FēizhōuDanh từ
H26-V-2347
0348
分别
fēnbiéĐộng từ · Phó từ · Danh từ
H26-V-2348
0349
分布
fēnbùĐộng từ
H26-V-2349
0350
纷纷
fēnfēnTính từ · Phó từ
H26-V-2350
0351
分类
fēnlèiĐộng từ
H26-V-2351
0352
分离
fēnlíĐộng từ
H26-V-2352
0353
分配
fēnpèiĐộng từ
H26-V-2353
0354
分手
fēnshǒuĐộng từ
H26-V-2354
0355
分析
fēnxīĐộng từ
H26-V-2355
0356
分享
fēnxiǎngĐộng từ
H26-V-2356
0357
奋斗
fèndòuĐộng từ
H26-V-2357
0358
丰富多彩
fēngfù-duōcǎiChưa phân loại
H26-V-2358
0359
风格
fēnggéDanh từ
H26-V-2359
0360
疯狂
fēngkuángTính từ
H26-V-2360