字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 361–390

Phần 13/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

390/ 1600 từ
390 / 16001210 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0361
风俗
fēngsúDanh từ
H26-V-2361
0362
风险
fēngxiǎnDanh từ
H26-V-2362
0363
否定
fǒudìngĐộng từ · Tính từ
H26-V-2363
0364
否认
fǒurènĐộng từ
H26-V-2364
0365
夫妇
fūfùDanh từ
H26-V-2365
0366
扶
fúĐộng từ
H26-V-2366
0367
福
fúDanh từ
H26-V-2367
0368
服装
fúzhuāngDanh từ
H26-V-2368
0369
副
fùLượng từ
H26-V-2369
0370
富
fùTính từ
H26-V-2370
0371
付出
fùchūĐộng từ
H26-V-2371
0372
负担
fùdānĐộng từ · Danh từ
H26-V-2372
0373
妇女
fùnǚDanh từ
H26-V-2373
0374
富有
fùyǒuTính từ · Động từ
H26-V-2374
0375
复制
fùzhìĐộng từ
H26-V-2375
0376
改革
gǎigéĐộng từ
H26-V-2376
0377
改进
gǎijìnĐộng từ
H26-V-2377
0378
改善
gǎishànĐộng từ
H26-V-2378
0379
改天
gǎitiānPhó từ
H26-V-2379
0380
改正
gǎizhèngĐộng từ
H26-V-2380
0381
盖
gàiDanh từ · Động từ
H26-V-2381
0382
概括
gàikuòĐộng từ · Tính từ
H26-V-2382
0383
概念
gàiniànDanh từ
H26-V-2383
0384
敢于
gǎnyúĐộng từ
H26-V-2384
0385
刚好
gānghǎoTính từ · Phó từ
H26-V-2385
0386
高大
gāodàTính từ
H26-V-2386
0387
高档
gāodàngTính từ
H26-V-2387
0388
高度
gāodùDanh từ · Tính từ
H26-V-2388
0389
高级
gāojíTính từ
H26-V-2389
0390
高科技
gāokējìDanh từ
H26-V-2390