字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1111–1140

Phần 38/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1140/ 1600 từ
1140 / 1600460 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1111
特征
tèzhēngDanh từ
H26-V-3111
1112
疼痛
téngtòngTính từ
H26-V-3112
1113
提倡
tíchàngĐộng từ
H26-V-3113
1114
提交
tíjiāoĐộng từ
H26-V-3114
1115
题目
tímùDanh từ
H26-V-3115
1116
提起
tíqǐĐộng từ
H26-V-3116
1117
提升
tíshēngĐộng từ
H26-V-3117
1118
提问
tíwènĐộng từ
H26-V-3118
1119
体会
tǐhuìĐộng từ · Danh từ
H26-V-3119
1120
体力
tǐlìDanh từ
H26-V-3120
1121
体现
tǐxiànĐộng từ
H26-V-3121
1122
体验
tǐyànĐộng từ
H26-V-3122
1123
替
tìĐộng từ · Giới từ
H26-V-3123
1124
天空
tiānkōngDanh từ
H26-V-3124
1125
天上
tiānshàngDanh từ
H26-V-3125
1126
填
tiánĐộng từ
H26-V-3126
1127
甜品
tiánpǐnDanh từ
H26-V-3127
1128
挑
tiāoĐộng từ
H26-V-3128
1129
挑选
tiāoxuǎnĐộng từ
H26-V-3129
1130
调
tiáoĐộng từ
H26-V-3130
1131
调皮
tiáopíTính từ
H26-V-3131
1132
调整
tiáozhěngĐộng từ
H26-V-3132
1133
挑战
tiǎozhànĐộng từ · Danh từ
H26-V-3133
1134
跳高
tiàogāoĐộng từ
H26-V-3134
1135
跳远
tiàoyuǎnĐộng từ
H26-V-3135
1136
贴
tiēĐộng từ
H26-V-3136
1137
铁路
tiělùDanh từ
H26-V-3137
1138
停留
tíngliúĐộng từ
H26-V-3138
1139
通常
tōngchángTính từ · Phó từ
H26-V-3139
1140
通行
tōngxíngĐộng từ
H26-V-3140