字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1141–1170

Phần 39/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1170/ 1600 từ
1170 / 1600430 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1141
同
tóngTính từ · Động từ · Phó từ · Giới từ · Liên từ
H26-V-3141
1142
同情
tóngqíngĐộng từ
H26-V-3142
1143
同一
tóngyīTính từ
H26-V-3143
1144
统计
tǒngjìĐộng từ
H26-V-3144
1145
统一
tǒngyīĐộng từ · Tính từ
H26-V-3145
1146
痛苦
tòngkǔTính từ
H26-V-3146
1147
投
tóuĐộng từ
H26-V-3147
1148
投入
tóurùĐộng từ · Tính từ · Danh từ
H26-V-3148
1149
头
touHậu tố
H26-V-3149
1150
突出
tūchūĐộng từ · Tính từ
H26-V-3150
1151
图画
túhuàDanh từ
H26-V-3151
1152
图书
túshūDanh từ
H26-V-3152
1153
土地
tǔdìDanh từ
H26-V-3153
1154
土豆
tǔdòuDanh từ
H26-V-3154
1155
兔子
tùziDanh từ
H26-V-3155
1156
团
tuánĐộng từ · Danh từ · Lượng từ
H26-V-3156
1157
团队
tuánduìDanh từ
H26-V-3157
1158
推动
tuīdòngĐộng từ
H26-V-3158
1159
推广
tuīguǎngĐộng từ
H26-V-3159
1160
推荐
tuījiànĐộng từ
H26-V-3160
1161
推进
tuījìnĐộng từ
H26-V-3161
1162
退
tuìĐộng từ
H26-V-3162
1163
退出
tuìchūĐộng từ
H26-V-3163
1164
退还
tuìhuánĐộng từ
H26-V-3164
1165
退休
tuìxiūĐộng từ
H26-V-3165
1166
拖鞋
tuōxiéDanh từ
H26-V-3166
1167
外部
wàibùDanh từ
H26-V-3167
1168
外公
wàigōngDanh từ
H26-V-3168
1169
外观
wàiguānDanh từ
H26-V-3169
1170
外婆
wàipóDanh từ
H26-V-3170