字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 91–120

Phần 4/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

120/ 1600 từ
120 / 16001480 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0091
参与
cānyùĐộng từ
H26-V-2091
0092
藏
cángĐộng từ
H26-V-2092
0093
操作
cāozuòĐộng từ
H26-V-2093
0094
册
cèLượng từ
H26-V-2094
0095
测
cèĐộng từ
H26-V-2095
0096
测试
cèshìĐộng từ
H26-V-2096
0097
曾
céngPhó từ
H26-V-2097
0098
曾经
céngjīngPhó từ
H26-V-2098
0099
插
chāĐộng từ
H26-V-2099
0100
差别
chābiéDanh từ
H26-V-2100
0101
差距
chājùDanh từ
H26-V-2101
0102
叉子
chāziDanh từ
H26-V-2102
0103
拆
chāiĐộng từ
H26-V-2103
0104
产
chǎnĐộng từ
H26-V-2104
0105
产量
chǎnliàngDanh từ
H26-V-2105
0106
产品
chǎnpǐnDanh từ
H26-V-2106
0107
产业
chǎnyèDanh từ
H26-V-2107
0108
长处
chángchùDanh từ
H26-V-2108
0109
长度
chángdùDanh từ
H26-V-2109
0110
长久
chángjiǔTính từ
H26-V-2110
0111
长期
chángqīDanh từ · Tính từ
H26-V-2111
0112
常识
chángshíDanh từ
H26-V-2112
0113
尝试
chángshìĐộng từ
H26-V-2113
0114
长途
chángtúTính từ
H26-V-2114
0115
长远
chángyuǎnTính từ
H26-V-2115
0116
场所
chǎngsuǒDanh từ
H26-V-2116
0117
超
chāoĐộng từ
H26-V-2117
0118
超出
chāochūĐộng từ
H26-V-2118
0119
超级
chāojíTính từ
H26-V-2119
0120
超速
chāosùĐộng từ
H26-V-2120