字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 121–150

Phần 5/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

150/ 1600 từ
150 / 16001450 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0121
朝
cháoĐộng từ · Giới từ
H26-V-2121
0122
吵
chǎoTính từ · Động từ
H26-V-2122
0123
炒
chǎoĐộng từ
H26-V-2123
0124
车祸
chēhuòDanh từ
H26-V-2124
0125
车库
chēkùDanh từ
H26-V-2125
0126
车辆
chēliàngDanh từ
H26-V-2126
0127
车厢
chēxiāngDanh từ
H26-V-2127
0128
车主
chēzhǔDanh từ
H26-V-2128
0129
彻底
chèdǐTính từ
H26-V-2129
0130
沉
chénĐộng từ · Tính từ
H26-V-2130
0131
沉默
chénmòĐộng từ
H26-V-2131
0132
称
chēngĐộng từ
H26-V-2132
0133
称
chēngĐộng từ
H26-V-2133
0134
称为
chēngwéiĐộng từ
H26-V-2134
0135
称赞
chēngzànĐộng từ
H26-V-2135
0136
成本
chéngběnDanh từ
H26-V-2136
0137
承担
chéngdānĐộng từ
H26-V-2137
0138
程度
chéngdùDanh từ
H26-V-2138
0139
成分
chéngfènDanh từ
H26-V-2139
0140
成果
chéngguǒDanh từ
H26-V-2140
0141
成就
chéngjiùDanh từ · Động từ
H26-V-2141
0142
成立
chénglìĐộng từ
H26-V-2142
0143
成年
chéngniánĐộng từ
H26-V-2143
0144
城区
chéngqūDanh từ
H26-V-2144
0145
成人
chéngrénĐộng từ · Danh từ
H26-V-2145
0146
承认
chéngrènĐộng từ
H26-V-2146
0147
承受
chéngshòuĐộng từ
H26-V-2147
0148
成熟
chéngshúĐộng từ · Tính từ
H26-V-2148
0149
乘务员
chéngwùyuánDanh từ
H26-V-2149
0150
程序
chéngxùDanh từ
H26-V-2150