字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1531–1560

Phần 52/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1560/ 1600 từ
1560 / 160040 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1531
重大
zhòngdàTính từ
H26-V-3531
1532
众多
zhòngduōTính từ
H26-V-3532
1533
重量
zhòngliàngDanh từ
H26-V-3533
1534
种植
zhòngzhíĐộng từ
H26-V-3534
1535
周年
zhōuniánDanh từ
H26-V-3535
1536
猪
zhūDanh từ
H26-V-3536
1537
逐步
zhúbùPhó từ
H26-V-3537
1538
逐渐
zhújiànPhó từ
H26-V-3538
1539
竹子
zhúziDanh từ
H26-V-3539
1540
煮
zhǔĐộng từ
H26-V-3540
1541
主持
zhǔchíĐộng từ
H26-V-3541
1542
主动
zhǔdòngTính từ
H26-V-3542
1543
主观
zhǔguānTính từ
H26-V-3543
1544
主人
zhǔrénDanh từ
H26-V-3544
1545
主任
zhǔrènDanh từ
H26-V-3545
1546
主食
zhǔshíDanh từ
H26-V-3546
1547
主题
zhǔtíDanh từ
H26-V-3547
1548
主席
zhǔxíDanh từ
H26-V-3548
1549
注册
zhùcèĐộng từ
H26-V-3549
1550
住房
zhùfángDanh từ
H26-V-3550
1551
住宿
zhùsùĐộng từ
H26-V-3551
1552
住址
zhùzhǐDanh từ
H26-V-3552
1553
注重
zhùzhòngĐộng từ
H26-V-3553
1554
抓
zhuāĐộng từ
H26-V-3554
1555
抓紧
zhuājǐnĐộng từ
H26-V-3555
1556
专家
zhuānjiāDanh từ
H26-V-3556
1557
专心
zhuānxīnTính từ
H26-V-3557
1558
转变
zhuǎnbiànĐộng từ
H26-V-3558
1559
转告
zhuǎngàoĐộng từ
H26-V-3559
1560
装饰
zhuāngshìĐộng từ · Danh từ
H26-V-3560