字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1501–1530

Phần 51/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1530/ 1600 từ
1530 / 160070 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1501
直
zhíTính từ · Động từ · Phó từ
H26-V-3501
1502
直播
zhíbōĐộng từ
H26-V-3502
1503
职场
zhíchǎngDanh từ
H26-V-3503
1504
职工
zhígōngDanh từ
H26-V-3504
1505
执行
zhíxíngĐộng từ · Tính từ
H26-V-3505
1506
止
zhǐĐộng từ
H26-V-3506
1507
指导
zhǐdǎoĐộng từ
H26-V-3507
1508
至
zhìĐộng từ
H26-V-3508
1509
治
zhìĐộng từ
H26-V-3509
1510
制订
zhìdìngĐộng từ
H26-V-3510
1511
制定
zhìdìngĐộng từ
H26-V-3511
1512
制度
zhìdùDanh từ
H26-V-3512
1513
智慧
zhìhuìDanh từ
H26-V-3513
1514
至今
zhìjīnPhó từ
H26-V-3514
1515
治疗
zhìliáoĐộng từ
H26-V-3515
1516
智能
zhìnéngDanh từ · Tính từ
H26-V-3516
1517
志愿者
zhìyuànzhěDanh từ
H26-V-3517
1518
制造
zhìzàoĐộng từ
H26-V-3518
1519
制作
zhìzuòĐộng từ
H26-V-3519
1520
中华
ZhōnghuáDanh từ
H26-V-3520
1521
中华民族
Zhōnghuá MínzúChưa phân loại
H26-V-3521
1522
中级
zhōngjíTính từ
H26-V-3522
1523
中介
zhōngjièDanh từ
H26-V-3523
1524
中期
zhōngqīDanh từ
H26-V-3524
1525
中外
zhōngwàiDanh từ
H26-V-3525
1526
中心
zhōngxīnDanh từ
H26-V-3526
1527
中药
zhōngyàoDanh từ
H26-V-3527
1528
中医
zhōngyīDanh từ
H26-V-3528
1529
种类
zhǒnglèiDanh từ
H26-V-3529
1530
种子
zhǒngziDanh từ
H26-V-3530