字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 241–270

Phần 9/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

270/ 1600 từ
270 / 16001330 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0241
单一
dānyīTính từ
H26-V-2241
0242
单元
dānyuánDanh từ
H26-V-2242
0243
胆小
dǎnxiǎoTính từ
H26-V-2243
0244
淡
dànTính từ
H26-V-2244
0245
当地
dāngdìDanh từ
H26-V-2245
0246
当年
dāngniánDanh từ
H26-V-2246
0247
当前
dāngqiánĐộng từ · Danh từ
H26-V-2247
0248
当中
dāngzhōngDanh từ
H26-V-2248
0249
挡
dǎngĐộng từ
H26-V-2249
0250
当
dàngĐộng từ
H26-V-2250
0251
当成
dàngchéngĐộng từ
H26-V-2251
0252
当作
dàngzuòĐộng từ
H26-V-2252
0253
倒
dǎoĐộng từ
H26-V-2253
0254
导演
dǎoyǎnĐộng từ · Danh từ
H26-V-2254
0255
导致
dǎozhìĐộng từ
H26-V-2255
0256
到达
dàodáĐộng từ
H26-V-2256
0257
道理
dàolǐDanh từ
H26-V-2257
0258
到期
dàoqīĐộng từ
H26-V-2258
0259
登
dēngĐộng từ
H26-V-2259
0260
灯光
dēngguāngDanh từ
H26-V-2260
0261
登记
dēngjìĐộng từ
H26-V-2261
0262
登录
dēnglùĐộng từ
H26-V-2262
0263
等待
děngdàiĐộng từ
H26-V-2263
0264
等候
děnghòuĐộng từ
H26-V-2264
0265
等于
děngyúĐộng từ
H26-V-2265
0266
低头
dītóuĐộng từ
H26-V-2266
0267
的确
díquèPhó từ
H26-V-2267
0268
敌人
dírénDanh từ
H26-V-2268
0269
递
dìĐộng từ
H26-V-2269
0270
地理
dìlǐDanh từ
H26-V-2270