Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
4891一行
yìxíngDanh từ
H26-V-102914892异性
yìxìngTính từ · Danh từ
H26-V-102924893一心一意
yìxīn-yíyìChưa phân loại
H26-V-102934894一言不发
yìyán-bùfāChưa phân loại
H26-V-102944895抑扬顿挫
yìyáng-dùncuòChưa phân loại
H26-V-102954896一言一行
yìyán-yìxíngChưa phân loại
H26-V-102964897异议
yìyìDanh từ
H26-V-102974898一应俱全
yìyīng-jùquánChưa phân loại
H26-V-102984899抑郁
yìyùTính từ
H26-V-102994900意愿
yìyuànDanh từ
H26-V-103004901抑郁症
yìyùzhèngDanh từ
H26-V-103014902一早
yìzǎoDanh từ
H26-V-103024903一针见血
yìzhēn-jiànxiěChưa phân loại
H26-V-103034904意志
yìzhìDanh từ
H26-V-103044905阴暗
yīn’ànTính từ
H26-V-103054906因地制宜
yīndì-zhìyíChưa phân loại
H26-V-103064907阴历
yīnlìDanh từ
H26-V-103074908阴谋
yīnmóuĐộng từ · Danh từ
H26-V-103084909殷勤
yīnqínTính từ
H26-V-103094910因人而异
yīnrén’éryìChưa phân loại
H26-V-103104911音响
yīnxiǎngDanh từ
H26-V-103114912阴性
yīnxìngDanh từ
H26-V-103124913阴影
yīnyǐngDanh từ
H26-V-103134914银幕
yínmùDanh từ
H26-V-103144915瘾
yǐnDanh từ
H26-V-103154916隐蔽
yǐnbìĐộng từ · Tính từ
H26-V-103164917隐含
yǐnhánĐộng từ
H26-V-103174918隐患
yǐnhuànDanh từ
H26-V-103184919引荐
yǐnjiànĐộng từ
H26-V-103194920引经据典
yǐnjīng-jùdiǎnChưa phân loại
H26-V-10320