Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
4861异口同声
yìkǒu-tóngshēngChưa phân loại
H26-V-102614862易拉罐
yìlāguànDanh từ
H26-V-102624863一揽子
yìlǎnziTính từ
H26-V-102634864屹立
yìlìĐộng từ
H26-V-102644865毅力
yìlìDanh từ
H26-V-102654866一连
yìliánPhó từ
H26-V-102664867一连串
yìliánchuànTính từ
H26-V-102674868意料
yìliàoĐộng từ
H26-V-102684869一毛不拔
yìmáo-bùbáChưa phân loại
H26-V-102694870疫苗
yìmiáoDanh từ
H26-V-102704871一旁
yìpángDanh từ
H26-V-102714872一齐
yìqíPhó từ
H26-V-102724873毅然
yìránPhó từ
H26-V-102734874一如既往
yìrú-jìwǎngChưa phân loại
H26-V-102744875一声不吭
yìshēng-bùkēngChưa phân loại
H26-V-102754876一手
yìshǒuDanh từ · Phó từ
H26-V-102764877一丝不苟
yìsī-bùgǒuChưa phân loại
H26-V-102774878一塌糊涂
yìtāhútúChưa phân loại
H26-V-102784879议题
yìtíDanh từ
H26-V-102794880一体
yìtǐDanh từ
H26-V-102804881一头
yìtóuDanh từ · Phó từ
H26-V-102814882意图
yìtúĐộng từ · Danh từ
H26-V-102824883亿万
yìwànSố từ
H26-V-102834884意味
yìwèiDanh từ
H26-V-102844885一无所有
yìwúsuǒyǒuChưa phân loại
H26-V-102854886一无所知
yìwúsuǒzhīChưa phân loại
H26-V-102864887意向
yìxiàngDanh từ
H26-V-102874888意想不到
yìxiǎng-búdàoChưa phân loại
H26-V-102884889异想天开
yìxiǎng-tiānkāiChưa phân loại
H26-V-102894890一心
yìxīnPhó từ · Tính từ
H26-V-10290