字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5041–5070

Phần 169/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5070/ 5600 từ
5070 / 5600530 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5041
原告
yuángàoDanh từ
H26-V-10441
5042
缘故
yuángùDanh từ
H26-V-10442
5043
元老
yuánlǎoDanh từ
H26-V-10443
5044
园区
yuánqūDanh từ
H26-V-10444
5045
源泉
yuánquánDanh từ
H26-V-10445
5046
元首
yuánshǒuDanh từ
H26-V-10446
5047
源头
yuántóuDanh từ
H26-V-10447
5048
原型
yuánxíngDanh từ
H26-V-10448
5049
源源不断
yuányuán-búduànChưa phân loại
H26-V-10449
5050
源远流长
yuányuǎn-liúchángChưa phân loại
H26-V-10450
5051
原汁原味
yuánzhī-yuánwèiChưa phân loại
H26-V-10451
5052
援助
yuánzhùĐộng từ
H26-V-10452
5053
原装
yuánzhuāngTính từ
H26-V-10453
5054
远见
yuǎnjiànDanh từ
H26-V-10454
5055
远近闻名
yuǎnjìn-wénmíngChưa phân loại
H26-V-10455
5056
怨
yuànĐộng từ
H26-V-10456
5057
怨恨
yuànhènĐộng từ · Danh từ
H26-V-10457
5058
怨气
yuànqìDanh từ
H26-V-10458
5059
院士
yuànshìDanh từ
H26-V-10459
5060
怨言
yuànyánDanh từ
H26-V-10460
5061
曰
yuēĐộng từ
H26-V-10461
5062
约定俗成
yuēdìng-súchéngChưa phân loại
H26-V-10462
5063
乐队
yuèduìDanh từ
H26-V-10463
5064
悦耳
yuè’ěrTính từ
H26-V-10464
5065
越发
yuèfāPhó từ
H26-V-10465
5066
岳父
yuèfùDanh từ
H26-V-10466
5067
越过
yuèguòĐộng từ
H26-V-10467
5068
阅览
yuèlǎnĐộng từ
H26-V-10468
5069
阅历
yuèlìĐộng từ · Danh từ
H26-V-10469
5070
岳母
yuèmǔDanh từ
H26-V-10470