字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5401–5430

Phần 181/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5430/ 5600 từ
5430 / 5600170 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5401
主权
zhǔquánDanh từ
H26-V-10801
5402
主人公
zhǔréngōngDanh từ
H26-V-10802
5403
主体
zhǔtǐDanh từ
H26-V-10803
5404
主题曲
zhǔtíqǔDanh từ
H26-V-10804
5405
嘱托
zhǔtuōĐộng từ
H26-V-10805
5406
主页
zhǔyèDanh từ
H26-V-10806
5407
主义
zhǔyìDanh từ
H26-V-10807
5408
主宰
zhǔzǎiĐộng từ · Danh từ
H26-V-10808
5409
注
zhùĐộng từ · Danh từ
H26-V-10809
5410
驻
zhùĐộng từ
H26-V-10810
5411
筑
zhùĐộng từ
H26-V-10811
5412
贮藏
zhùcángĐộng từ
H26-V-10812
5413
著称
zhùchēngĐộng từ
H26-V-10813
5414
住处
zhùchùDanh từ
H26-V-10814
5415
注定
zhùdìngĐộng từ
H26-V-10815
5416
住户
zhùhùDanh từ
H26-V-10816
5417
助力
zhùlìĐộng từ · Danh từ
H26-V-10817
5418
注射
zhùshèĐộng từ
H26-V-10818
5419
注视
zhùshìĐộng từ
H26-V-10819
5420
注释
zhùshìĐộng từ · Danh từ
H26-V-10820
5421
助威
zhùwēiĐộng từ
H26-V-10821
5422
注销
zhùxiāoĐộng từ
H26-V-10822
5423
蛀牙
zhùyáDanh từ
H26-V-10823
5424
铸造
zhùzàoĐộng từ
H26-V-10824
5425
驻扎
zhùzhāĐộng từ
H26-V-10825
5426
柱子
zhùziDanh từ
H26-V-10826
5427
驻足
zhùzúĐộng từ
H26-V-10827
5428
爪子
zhuǎziDanh từ
H26-V-10828
5429
拽
zhuàiĐộng từ
H26-V-10829
5430
专长
zhuānchángDanh từ
H26-V-10830