字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5431–5460

Phần 182/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5460/ 5600 từ
5460 / 5600140 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5431
专程
zhuānchéngPhó từ
H26-V-10831
5432
专柜
zhuānguìDanh từ
H26-V-10832
5433
专辑
zhuānjíDanh từ
H26-V-10833
5434
专栏
zhuānlánDanh từ
H26-V-10834
5435
专卖
zhuānmàiĐộng từ
H26-V-10835
5436
专人
zhuānrénDanh từ
H26-V-10836
5437
专项
zhuānxiàngDanh từ
H26-V-10837
5438
专职
zhuānzhíDanh từ
H26-V-10838
5439
专制
zhuānzhìĐộng từ · Tính từ
H26-V-10839
5440
专著
zhuānzhùDanh từ
H26-V-10840
5441
转播
zhuǎnbōĐộng từ
H26-V-10841
5442
转达
zhuǎndáĐộng từ
H26-V-10842
5443
转化
zhuǎnhuàĐộng từ
H26-V-10843
5444
转机
zhuǎnjīDanh từ
H26-V-10844
5445
转型
zhuǎnxíngĐộng từ
H26-V-10845
5446
转眼
zhuǎnyǎnĐộng từ
H26-V-10846
5447
转载
zhuǎnzǎiĐộng từ
H26-V-10847
5448
转折
zhuǎnzhéĐộng từ
H26-V-10848
5449
转折点
zhuǎnzhédiǎnDanh từ
H26-V-10849
5450
传
zhuànDanh từ
H26-V-10850
5451
传记
zhuànjìDanh từ
H26-V-10851
5452
撰写
zhuànxiěĐộng từ
H26-V-10852
5453
转悠
zhuànyouĐộng từ
H26-V-10853
5454
桩
zhuāngDanh từ · Lượng từ
H26-V-10854
5455
装扮
zhuāngbànĐộng từ
H26-V-10855
5456
庄严
zhuāngyánTính từ
H26-V-10856
5457
庄园
zhuāngyuánDanh từ
H26-V-10857
5458
装置
zhuāngzhìĐộng từ · Danh từ
H26-V-10858
5459
庄重
zhuāngzhòngTính từ
H26-V-10859
5460
幢
zhuàngLượng từ
H26-V-10860