Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
2341颗粒
kēlìDanh từ
H26-V-77412342壳
kéDanh từ
H26-V-77422343可悲
kěbēiTính từ
H26-V-77432344可不是
kěbúshiPhó từ
H26-V-77442345可乘之机
kěchéngzhījīChưa phân loại
H26-V-77452346可耻
kěchǐTính từ
H26-V-77462347可观
kěguānTính từ
H26-V-77472348可贵
kěguìTính từ
H26-V-77482349可谓
kěwèiĐộng từ
H26-V-77492350可恶
kěwùTính từ
H26-V-77502351可想而知
kěxiǎng’érzhīChưa phân loại
H26-V-77512352可笑
kěxiàoTính từ
H26-V-77522353可疑
kěyíTính từ
H26-V-77532354刻不容缓
kèbùrónghuǎnChưa phân loại
H26-V-77542355客房
kèfángDanh từ
H26-V-77552356刻画
kèhuàĐộng từ
H26-V-77562357客机
kèjīDanh từ
H26-V-77572358刻苦
kèkǔTính từ
H26-V-77582359客流
kèliúDanh từ
H26-V-77592360克隆
kèlóngĐộng từ
H26-V-77602361刻意
kèyìPhó từ
H26-V-77612362客运
kèyùnDanh từ
H26-V-77622363克制
kèzhìĐộng từ
H26-V-77632364刻舟求剑
kèzhōu-qiújiànChưa phân loại
H26-V-77642365啃
kěnĐộng từ
H26-V-77652366恳切
kěnqièTính từ
H26-V-77662367恳求
kěnqiúĐộng từ
H26-V-77672368坑
kēngDanh từ · Động từ
H26-V-77682369空荡荡
kōngdàngdàngTính từ
H26-V-77692370空洞
kōngdòngDanh từ · Tính từ
H26-V-7770