字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 2311–2340

Phần 78/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

2340/ 5600 từ
2340 / 56003260 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

2311
开庭
kāitíngĐộng từ
H26-V-7711
2312
开拓
kāituòĐộng từ
H26-V-7712
2313
开销
kāixiāoĐộng từ · Danh từ
H26-V-7713
2314
开张
kāizhāngĐộng từ
H26-V-7714
2315
开支
kāizhīDanh từ
H26-V-7715
2316
楷模
kǎimóDanh từ
H26-V-7716
2317
凯旋
kǎixuánĐộng từ
H26-V-7717
2318
堪称
kānchēngĐộng từ
H26-V-7718
2319
刊登
kāndēngĐộng từ
H26-V-7719
2320
看护
kānhùĐộng từ
H26-V-7720
2321
看守
kānshǒuĐộng từ
H26-V-7721
2322
勘探
kāntànĐộng từ
H26-V-7722
2323
刊物
kānwùDanh từ
H26-V-7723
2324
砍伐
kǎnfáĐộng từ
H26-V-7724
2325
侃侃而谈
kǎnkǎn’értánChưa phân loại
H26-V-7725
2326
坎坷
kǎnkěTính từ
H26-V-7726
2327
看台
kàntáiDanh từ
H26-V-7727
2328
慷慨
kāngkǎiTính từ
H26-V-7728
2329
看管
kānguǎnĐộng từ
H26-V-7729
2330
扛
kángĐộng từ
H26-V-7730
2331
抗衡
kànghéngĐộng từ
H26-V-7731
2332
抗拒
kàngjùĐộng từ
H26-V-7732
2333
抗生素
kàngshēngsùDanh từ
H26-V-7733
2334
抗议
kàngyìĐộng từ
H26-V-7734
2335
抗争
kàngzhēngĐộng từ
H26-V-7735
2336
考查
kǎocháĐộng từ
H26-V-7736
2337
考量
kǎoliángĐộng từ
H26-V-7737
2338
靠拢
kàolǒngĐộng từ
H26-V-7738
2339
磕
kēĐộng từ
H26-V-7739
2340
苛刻
kēkèTính từ
H26-V-7740