字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 2611–2640

Phần 88/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

2640/ 5600 từ
2640 / 56002960 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

2611
列举
lièjǔĐộng từ
H26-V-8011
2612
猎人
lièrénDanh từ
H26-V-8012
2613
烈日
lièrìDanh từ
H26-V-8013
2614
劣势
lièshìDanh từ
H26-V-8014
2615
烈士
lièshìDanh từ
H26-V-8015
2616
猎物
lièwùDanh từ
H26-V-8016
2617
劣质
lièzhìTính từ
H26-V-8017
2618
拎
līnĐộng từ
H26-V-8018
2619
临
línĐộng từ · Giới từ
H26-V-8019
2620
临床
línchuángĐộng từ
H26-V-8020
2621
临街
línjiēĐộng từ
H26-V-8021
2622
临近
línjìnĐộng từ
H26-V-8022
2623
吝啬
lìnsèTính từ
H26-V-8023
2624
灵
língTính từ · Danh từ
H26-V-8024
2625
灵感
línggǎnDanh từ
H26-V-8025
2626
灵魂
línghúnDanh từ
H26-V-8026
2627
零件
língjiànDanh từ
H26-V-8027
2628
灵机一动
língjī-yídòngChưa phân loại
H26-V-8028
2629
灵敏
língmǐnTính từ
H26-V-8029
2630
灵巧
língqiǎoTính từ
H26-V-8030
2631
零售
língshòuĐộng từ
H26-V-8031
2632
零碎
língsuìTính từ · Danh từ
H26-V-8032
2633
聆听
língtīngĐộng từ
H26-V-8033
2634
灵通
língtōngTính từ
H26-V-8034
2635
零星
língxīngTính từ
H26-V-8035
2636
领队
lǐngduìĐộng từ · Danh từ
H26-V-8036
2637
领会
lǐnghuìĐộng từ
H26-V-8037
2638
领军
lǐngjūnĐộng từ
H26-V-8038
2639
领略
lǐnglüèĐộng từ
H26-V-8039
2640
领事
lǐngshìDanh từ
H26-V-8040