字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 331–360

Phần 12/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

360/ 1000 từ
360 / 1000640 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0331
技术
jìshùDanh từ
H26-V-1331
0332
继续
jìxùĐộng từ
H26-V-1332
0333
记者
jìzhěDanh từ
H26-V-1333
0334
加班
jiābānĐộng từ
H26-V-1334
0335
家具
jiājùDanh từ
H26-V-1335
0336
加快
jiākuàiĐộng từ
H26-V-1336
0337
加强
jiāqiángĐộng từ
H26-V-1337
0338
加入
jiārùĐộng từ
H26-V-1338
0339
加上
jiāshàngLiên từ
H26-V-1339
0340
家庭
jiātíngDanh từ
H26-V-1340
0341
家乡
jiāxiāngDanh từ
H26-V-1341
0342
加油
jiāyóuĐộng từ
H26-V-1342
0343
加油站
jiāyóuzhànDanh từ
H26-V-1343
0344
家长
jiāzhǎngDanh từ
H26-V-1344
0345
假
jiǎTính từ
H26-V-1345
0346
价格
jiàgéDanh từ
H26-V-1346
0347
价钱
jiàqiánDanh từ
H26-V-1347
0348
假日
jiàrìDanh từ
H26-V-1348
0349
减
jiǎnĐộng từ
H26-V-1349
0350
减轻
jiǎnqīngĐộng từ
H26-V-1350
0351
减少
jiǎnshǎoĐộng từ
H26-V-1351
0352
健身
jiànshēnĐộng từ
H26-V-1352
0353
健身房
jiànshēnfángDanh từ
H26-V-1353
0354
建议
jiànyìĐộng từ · Danh từ
H26-V-1354
0355
江
jiāngDanh từ
H26-V-1355
0356
将
jiāngGiới từ · Phó từ
H26-V-1356
0357
将来
jiāngláiDanh từ
H26-V-1357
0358
将要
jiāngyàoPhó từ
H26-V-1358
0359
奖
jiǎngDanh từ
H26-V-1359
0360
奖金
jiǎngjīnDanh từ
H26-V-1360