字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 91–120

Phần 4/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

120/ 1000 từ
120 / 1000880 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0091
出行
chūxíngĐộng từ
H26-V-1091
0092
出租
chūzūĐộng từ
H26-V-1092
0093
厨房
chúfángDanh từ
H26-V-1093
0094
厨师
chúshīDanh từ
H26-V-1094
0095
窗
chuāngDanh từ
H26-V-1095
0096
窗户
chuānghuDanh từ
H26-V-1096
0097
吹
chuīĐộng từ
H26-V-1097
0098
词语
cíyǔDanh từ
H26-V-1098
0099
此
cǐĐại từ
H26-V-1099
0100
此次
cǐ cìChưa phân loại
H26-V-1100
0101
此外
cǐwàiLiên từ
H26-V-1101
0102
从此
cóngcǐPhó từ
H26-V-1102
0103
从来
cóngláiPhó từ
H26-V-1103
0104
从中
cóngzhōngPhó từ
H26-V-1104
0105
粗
cūTính từ
H26-V-1105
0106
粗心
cūxīnTính từ
H26-V-1106
0107
村
cūnDanh từ
H26-V-1107
0108
存
cúnĐộng từ
H26-V-1108
0109
错过
cuòguòĐộng từ
H26-V-1109
0110
错误
cuòwùTính từ · Danh từ
H26-V-1110
0111
答应
dāyingĐộng từ
H26-V-1111
0112
答
dáĐộng từ
H26-V-1112
0113
答案
dá’ànDanh từ
H26-V-1113
0114
达到
dádàoĐộng từ
H26-V-1114
0115
打招呼
dǎ zhāohuChưa phân loại
H26-V-1115
0116
打败
dǎbàiĐộng từ
H26-V-1116
0117
打工
dǎgōngĐộng từ
H26-V-1117
0118
打扰
dǎrǎoĐộng từ
H26-V-1118
0119
打印
dǎyìnĐộng từ
H26-V-1119
0120
打印机
dǎyìnjīDanh từ
H26-V-1120