字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 61–90

Phần 3/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

90/ 1000 từ
90 / 1000910 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0061
材料
cáiliàoDanh từ
H26-V-1061
0062
参观
cānguānĐộng từ
H26-V-1062
0063
参赛
cānsàiĐộng từ
H26-V-1063
0064
餐厅
cāntīngDanh từ
H26-V-1064
0065
操场
cāochǎngDanh từ
H26-V-1065
0066
厕所
cèsuǒDanh từ
H26-V-1066
0067
查看
chákànĐộng từ
H26-V-1067
0068
茶叶
cháyèDanh từ
H26-V-1068
0069
查找
cházhǎoĐộng từ
H26-V-1069
0070
差点儿
chàdiǎnrTính từ · Phó từ
H26-V-1070
0071
产生
chǎnshēngĐộng từ
H26-V-1071
0072
厂
chǎngDanh từ
H26-V-1072
0073
场
chǎngLượng từ
H26-V-1073
0074
超过
chāoguòĐộng từ
H26-V-1074
0075
车速
chēsùDanh từ
H26-V-1075
0076
车位
chēwèiDanh từ
H26-V-1076
0077
城
chéngDanh từ
H26-V-1077
0078
乘
chéngĐộng từ
H26-V-1078
0079
成功
chénggōngĐộng từ · Tính từ
H26-V-1079
0080
乘客
chéngkèDanh từ
H26-V-1080
0081
诚实
chéngshíTính từ
H26-V-1081
0082
成为
chéngwéiĐộng từ
H26-V-1082
0083
乘坐
chéngzuòĐộng từ
H26-V-1083
0084
吃惊
chījīngĐộng từ
H26-V-1084
0085
迟
chíTính từ
H26-V-1085
0086
重
chóngPhó từ
H26-V-1086
0087
重新
chóngxīnPhó từ
H26-V-1087
0088
出差
chūchāiĐộng từ
H26-V-1088
0089
出口
chūkǒuDanh từ
H26-V-1089
0090
出现
chūxiànĐộng từ
H26-V-1090