字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 121–150

Phần 5/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

150/ 1000 từ
150 / 1000850 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0121
打折
dǎzhéĐộng từ
H26-V-1121
0122
打针
dǎzhēnĐộng từ
H26-V-1122
0123
大巴
dàbāDanh từ
H26-V-1123
0124
大大
dàdàPhó từ
H26-V-1124
0125
大夫
dàifuDanh từ
H26-V-1125
0126
大量
dàliàngTính từ
H26-V-1126
0127
大赛
dàsàiDanh từ
H26-V-1127
0128
大厅
dàtīngDanh từ
H26-V-1128
0129
大约
dàyuēPhó từ
H26-V-1129
0130
大自然
dàzìránDanh từ
H26-V-1130
0131
待
dāiĐộng từ
H26-V-1131
0132
戴
dàiĐộng từ
H26-V-1132
0133
袋子
dàiziDanh từ
H26-V-1133
0134
单位
dānwèiDanh từ
H26-V-1134
0135
当
dāngĐộng từ · Giới từ
H26-V-1135
0136
当时
dāngshíDanh từ
H26-V-1136
0137
刀
dāoDanh từ
H26-V-1137
0138
导游
dǎoyóuĐộng từ · Danh từ
H26-V-1138
0139
倒
dàoĐộng từ
H26-V-1139
0140
道
dàoDanh từ · Lượng từ
H26-V-1140
0141
到底
dàodǐPhó từ
H26-V-1141
0142
到来
dàoláiĐộng từ
H26-V-1142
0143
道路
dàolùDanh từ
H26-V-1143
0144
道歉
dàoqiànĐộng từ
H26-V-1144
0145
得意
déyìTính từ
H26-V-1145
0146
登机
dēngjīĐộng từ
H26-V-1146
0147
等
děngTrợ từ
H26-V-1147
0148
等到
děngdàoGiới từ
H26-V-1148
0149
低
dīTính từ · Động từ
H26-V-1149
0150
低价
dījiàDanh từ
H26-V-1150