字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 391–420

Phần 14/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

420/ 1600 từ
420 / 16001180 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0391
高效
gāoxiàoTính từ
H26-V-2391
0392
搞
gǎoĐộng từ
H26-V-2392
0393
告别
gàobiéĐộng từ
H26-V-2393
0394
歌词
gēcíDanh từ
H26-V-2394
0395
歌曲
gēqǔDanh từ
H26-V-2395
0396
隔
géĐộng từ
H26-V-2396
0397
格外
géwàiPhó từ
H26-V-2397
0398
个别
gèbiéPhó từ · Tính từ
H26-V-2398
0399
各行各业
gèháng-gèyèChưa phân loại
H26-V-2399
0400
个人
gèrénDanh từ
H26-V-2400
0401
个性
gèxìngDanh từ
H26-V-2401
0402
各自
gèzìĐại từ
H26-V-2402
0403
根
gēnDanh từ · Lượng từ
H26-V-2403
0404
根本
gēnběnDanh từ · Tính từ · Phó từ
H26-V-2404
0405
更换
gēnghuànĐộng từ
H26-V-2405
0406
更新
gēngxīnĐộng từ
H26-V-2406
0407
公布
gōngbùĐộng từ
H26-V-2407
0408
工程
gōngchéngDanh từ
H26-V-2408
0409
工程师
gōngchéngshīDanh từ
H26-V-2409
0410
工具
gōngjùDanh từ
H26-V-2410
0411
功能
gōngnéngDanh từ
H26-V-2411
0412
公平
gōngpíngTính từ
H26-V-2412
0413
公务员
gōngwùyuánDanh từ
H26-V-2413
0414
恭喜
gōngxǐĐộng từ
H26-V-2414
0415
工业
gōngyèDanh từ
H26-V-2415
0416
工艺
gōngyìDanh từ
H26-V-2416
0417
公寓
gōngyùDanh từ
H26-V-2417
0418
贡献
gòngxiànĐộng từ · Danh từ
H26-V-2418
0419
共享
gòngxiǎngĐộng từ
H26-V-2419
0420
沟通
gōutōngĐộng từ
H26-V-2420