字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 841–870

Phần 29/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

870/ 1600 từ
870 / 1600730 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0841
平衡
pínghéngTính từ · Động từ
H26-V-2841
0842
评价
píngjiàĐộng từ · Danh từ
H26-V-2842
0843
凭借
píngjièĐộng từ
H26-V-2843
0844
平静
píngjìngTính từ
H26-V-2844
0845
平均
píngjūnĐộng từ · Tính từ
H26-V-2845
0846
屏幕
píngmùDanh từ
H26-V-2846
0847
平台
píngtáiDanh từ
H26-V-2847
0848
破坏
pòhuàiĐộng từ
H26-V-2848
0849
普及
pǔjíĐộng từ
H26-V-2849
0850
期待
qīdàiĐộng từ
H26-V-2850
0851
期间
qījiānDanh từ
H26-V-2851
0852
齐
qíTính từ
H26-V-2852
0853
其
qíĐại từ
H26-V-2853
0854
奇迹
qíjìDanh từ
H26-V-2854
0855
其余
qíyúĐại từ
H26-V-2855
0856
企业
qǐyèDanh từ
H26-V-2856
0857
气球
qìqiúDanh từ
H26-V-2857
0858
汽油
qìyóuDanh từ
H26-V-2858
0859
签
qiānĐộng từ
H26-V-2859
0860
签订
qiāndìngĐộng từ
H26-V-2860
0861
签名
qiānmíngĐộng từ · Danh từ
H26-V-2861
0862
签字
qiānzìĐộng từ · Danh từ
H26-V-2862
0863
前进
qiánjìnĐộng từ
H26-V-2863
0864
前来
qiánláiĐộng từ
H26-V-2864
0865
前途
qiántúDanh từ
H26-V-2865
0866
前往
qiánwǎngĐộng từ
H26-V-2866
0867
浅
qiǎnTính từ
H26-V-2867
0868
欠
qiànĐộng từ
H26-V-2868
0869
墙
qiángDanh từ
H26-V-2869
0870
强大
qiángdàTính từ
H26-V-2870