字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 871–900

Phần 30/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

900/ 1600 từ
900 / 1600700 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0871
强调
qiángdiàoĐộng từ
H26-V-2871
0872
强度
qiángdùDanh từ
H26-V-2872
0873
强烈
qiánglièTính từ
H26-V-2873
0874
抢
qiǎngĐộng từ
H26-V-2874
0875
抢救
qiǎngjiùĐộng từ
H26-V-2875
0876
悄悄
qiāoqiāoPhó từ
H26-V-2876
0877
切
qiēĐộng từ
H26-V-2877
0878
亲
qīnTính từ · Động từ
H26-V-2878
0879
亲爱
qīn’àiTính từ
H26-V-2879
0880
亲朋好友
qīnpéng-hǎoyǒuChưa phân loại
H26-V-2880
0881
亲切
qīnqièTính từ
H26-V-2881
0882
亲情
qīnqíngDanh từ
H26-V-2882
0883
亲人
qīnrénDanh từ
H26-V-2883
0884
亲自
qīnzìPhó từ
H26-V-2884
0885
勤奋
qínfènTính từ
H26-V-2885
0886
青
qīngTính từ
H26-V-2886
0887
轻易
qīngyìTính từ · Phó từ
H26-V-2887
0888
轻重
qīngzhòngDanh từ
H26-V-2888
0889
情感
qínggǎnDanh từ
H26-V-2889
0890
情景
qíngjǐngDanh từ
H26-V-2890
0891
情绪
qíngxùDanh từ
H26-V-2891
0892
请教
qǐngjiàoĐộng từ
H26-V-2892
0893
请求
qǐngqiúĐộng từ · Danh từ
H26-V-2893
0894
穷
qióngTính từ
H26-V-2894
0895
趋势
qūshìDanh từ
H26-V-2895
0896
区域
qūyùDanh từ
H26-V-2896
0897
去世
qùshìĐộng từ
H26-V-2897
0898
权
quánDanh từ
H26-V-2898
0899
权利
quánlìDanh từ
H26-V-2899
0900
全力
quánlìDanh từ · Phó từ
H26-V-2900