字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 511–540

Phần 18/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

540/ 1800 từ
540 / 18001260 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0511
国旗
guóqíDanh từ
H26-V-4111
0512
国情
guóqíngDanh từ
H26-V-4112
0513
国王
guówángDanh từ
H26-V-4113
0514
过渡
guòdùĐộng từ
H26-V-4114
0515
过后
guòhòuDanh từ
H26-V-4115
0516
过时
guòshíĐộng từ · Tính từ
H26-V-4116
0517
海内外
hǎi nèiwàiChưa phân loại
H26-V-4117
0518
海岸
hǎi’ànDanh từ
H26-V-4118
0519
海拔
hǎibáDanh từ
H26-V-4119
0520
海面
hǎimiànDanh từ
H26-V-4120
0521
海域
hǎiyùDanh từ
H26-V-4121
0522
害
hàiDanh từ · Động từ
H26-V-4122
0523
寒冬
hándōngDanh từ
H26-V-4123
0524
含义
hányìDanh từ
H26-V-4124
0525
罕见
hǎnjiànTính từ
H26-V-4125
0526
旱灾
hànzāiDanh từ
H26-V-4126
0527
航空
hángkōngĐộng từ
H26-V-4127
0528
毫不
háo bùChưa phân loại
H26-V-4128
0529
毫无
háo wúChưa phân loại
H26-V-4129
0530
毫米
háomǐLượng từ
H26-V-4130
0531
毫升
háoshēngLượng từ
H26-V-4131
0532
好不
hǎobùPhó từ
H26-V-4132
0533
好感
hǎogǎnDanh từ
H26-V-4133
0534
好容易
hǎoróngyìTính từ
H26-V-4134
0535
好客
hàokèTính từ
H26-V-4135
0536
好学
hàoxuéĐộng từ
H26-V-4136
0537
号召
hàozhàoĐộng từ
H26-V-4137
0538
合并
hébìngĐộng từ
H26-V-4138
0539
合成
héchéngĐộng từ
H26-V-4139
0540
和平
hépíngDanh từ
H26-V-4140