字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 901–930

Phần 31/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

930/ 1800 từ
930 / 1800870 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0901
迷人
mírénTính từ
H26-V-4501
0902
密
mìTính từ
H26-V-4502
0903
密度
mìdùDanh từ
H26-V-4503
0904
蜜蜂
mìfēngDanh từ
H26-V-4504
0905
密集
mìjíĐộng từ · Tính từ
H26-V-4505
0906
棉
miánDanh từ
H26-V-4506
0907
免
miǎnĐộng từ
H26-V-4507
0908
勉强
miǎnqiǎngTính từ · Động từ
H26-V-4508
0909
免税
miǎnshuìĐộng từ
H26-V-4509
0910
免疫
miǎnyìĐộng từ
H26-V-4510
0911
面部
miànbùDanh từ
H26-V-4511
0912
面粉
miànfěnDanh từ
H26-V-4512
0913
面子
miànziDanh từ
H26-V-4513
0914
描绘
miáohuìĐộng từ
H26-V-4514
0915
描写
miáoxiěĐộng từ
H26-V-4515
0916
妙
miàoTính từ
H26-V-4516
0917
灭
mièĐộng từ
H26-V-4517
0918
民歌
míngēDanh từ
H26-V-4518
0919
民间
mínjiānDanh từ
H26-V-4519
0920
民俗
mínsúDanh từ
H26-V-4520
0921
民宿
mínsùDanh từ
H26-V-4521
0922
民众
mínzhòngDanh từ
H26-V-4522
0923
民主
mínzhǔDanh từ · Tính từ
H26-V-4523
0924
名额
míng’éDanh từ
H26-V-4524
0925
明亮
míngliàngTính từ
H26-V-4525
0926
明明
míngmíngPhó từ
H26-V-4526
0927
名气
míngqiDanh từ
H26-V-4527
0928
名胜
míngshèngDanh từ
H26-V-4528
0929
命令
mìnglìngĐộng từ · Danh từ
H26-V-4529
0930
命名
mìngmíngĐộng từ
H26-V-4530