字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1291–1320

Phần 44/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1320/ 1800 từ
1320 / 1800480 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1291
天然气
tiānránqìDanh từ
H26-V-4891
1292
天文
tiānwénDanh từ
H26-V-4892
1293
天下
tiānxiàDanh từ
H26-V-4893
1294
天真
tiānzhēnTính từ
H26-V-4894
1295
田
tiánDanh từ
H26-V-4895
1296
田径
tiánjìngDanh từ
H26-V-4896
1297
调节
tiáojiéĐộng từ
H26-V-4897
1298
跳水
tiàoshuǐĐộng từ
H26-V-4898
1299
贴近
tiējìnĐộng từ · Tính từ
H26-V-4899
1300
听话
tīnghuàTính từ
H26-V-4900
1301
听觉
tīngjuéDanh từ
H26-V-4901
1302
听取
tīngqǔĐộng từ
H26-V-4902
1303
通道
tōngdàoDanh từ
H26-V-4903
1304
通风
tōngfēngĐộng từ
H26-V-4904
1305
通话
tōnghuàĐộng từ
H26-V-4905
1306
通信
tōngxìnĐộng từ
H26-V-4906
1307
通讯
tōngxùnDanh từ
H26-V-4907
1308
通用
tōngyòngĐộng từ
H26-V-4908
1309
铜
tóngDanh từ
H26-V-4909
1310
同伴
tóngbànDanh từ
H26-V-4910
1311
同行
tónghángĐộng từ · Danh từ
H26-V-4911
1312
童话
tónghuàDanh từ
H26-V-4912
1313
同类
tónglèiTính từ · Danh từ
H26-V-4913
1314
铜牌
tóngpáiDanh từ
H26-V-4914
1315
痛快
tòngkuàiTính từ
H26-V-4915
1316
偷
tōuĐộng từ · Phó từ
H26-V-4916
1317
偷偷
tōutōuPhó từ
H26-V-4917
1318
头脑
tóunǎoDanh từ
H26-V-4918
1319
投票
tóupiàoĐộng từ
H26-V-4919
1320
投诉
tóusùĐộng từ
H26-V-4920