字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1321–1350

Phần 45/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1350/ 1800 từ
1350 / 1800450 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1321
投资
tóuzīĐộng từ · Danh từ
H26-V-4921
1322
透
tòuĐộng từ · Tính từ
H26-V-4922
1323
透过
tòuguòĐộng từ
H26-V-4923
1324
透露
tòulùĐộng từ
H26-V-4924
1325
透明
tòumíngTính từ
H26-V-4925
1326
突发
tūfāĐộng từ
H26-V-4926
1327
突破
tūpòĐộng từ
H26-V-4927
1328
图案
tú’ànDanh từ
H26-V-4928
1329
图表
túbiǎoDanh từ
H26-V-4929
1330
徒弟
túdìDanh từ
H26-V-4930
1331
途径
tújìngDanh từ
H26-V-4931
1332
图像
túxiàngDanh từ
H26-V-4932
1333
吐
tǔĐộng từ
H26-V-4933
1334
土壤
tǔrǎngDanh từ
H26-V-4934
1335
吐
tùĐộng từ
H26-V-4935
1336
团结
tuánjiéĐộng từ · Tính từ
H26-V-4936
1337
团体
tuántǐDanh từ
H26-V-4937
1338
团圆
tuányuánĐộng từ
H26-V-4938
1339
推测
tuīcèĐộng từ
H26-V-4939
1340
推销
tuīxiāoĐộng từ
H26-V-4940
1341
推行
tuīxíngĐộng từ
H26-V-4941
1342
退税
tuìshuìĐộng từ
H26-V-4942
1343
吞
tūnĐộng từ
H26-V-4943
1344
拖
tuōĐộng từ
H26-V-4944
1345
拖延
tuōyánĐộng từ
H26-V-4945
1346
托运
tuōyùnĐộng từ
H26-V-4946
1347
挖
wāĐộng từ
H26-V-4947
1348
哇
wāTừ tượng thanh
H26-V-4948
1349
娃娃
wáwaDanh từ
H26-V-4949
1350
歪
wāiTính từ
H26-V-4950