字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1261–1290

Phần 43/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1290/ 1800 từ
1290 / 1800510 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1261
谈论
tánlùnĐộng từ
H26-V-4861
1262
谈判
tánpànĐộng từ
H26-V-4862
1263
弹性
tánxìngDanh từ
H26-V-4863
1264
探索
tànsuǒĐộng từ
H26-V-4864
1265
探讨
tàntǎoĐộng từ
H26-V-4865
1266
汤圆
tāngyuánDanh từ
H26-V-4866
1267
糖果
tángguǒDanh từ
H26-V-4867
1268
烫
tàngĐộng từ · Tính từ
H26-V-4868
1269
掏
tāoĐộng từ
H26-V-4869
1270
逃
táoĐộng từ
H26-V-4870
1271
逃跑
táopǎoĐộng từ
H26-V-4871
1272
淘气
táoqìTính từ
H26-V-4872
1273
淘汰
táotàiĐộng từ
H26-V-4873
1274
套餐
tàocānDanh từ
H26-V-4874
1275
特
tèPhó từ
H26-V-4875
1276
特长
tèchángDanh từ
H26-V-4876
1277
特地
tèdìPhó từ
H26-V-4877
1278
特定
tèdìngTính từ
H26-V-4878
1279
特性
tèxìngDanh từ
H26-V-4879
1280
特意
tèyìPhó từ
H26-V-4880
1281
题材
tícáiDanh từ
H26-V-4881
1282
提取
tíqǔĐộng từ
H26-V-4882
1283
提示
tíshìĐộng từ
H26-V-4883
1284
体操
tǐcāoDanh từ
H26-V-4884
1285
体积
tǐjīDanh từ
H26-V-4885
1286
体系
tǐxìDanh từ
H26-V-4886
1287
添
tiānĐộng từ
H26-V-4887
1288
天才
tiāncáiDanh từ
H26-V-4888
1289
添加
tiānjiāĐộng từ
H26-V-4889
1290
天然
tiānránTính từ
H26-V-4890