字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1591–1620

Phần 54/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1620/ 1800 từ
1620 / 1800180 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1591
勇于
yǒngyúĐộng từ
H26-V-5191
1592
用餐
yòngcānĐộng từ
H26-V-5192
1593
用处
yòngchùDanh từ
H26-V-5193
1594
用功
yònggōngĐộng từ · Tính từ
H26-V-5194
1595
用人
yòngrénĐộng từ
H26-V-5195
1596
用心
yòngxīnTính từ
H26-V-5196
1597
优化
yōuhuàĐộng từ
H26-V-5197
1598
优先
yōuxiānĐộng từ
H26-V-5198
1599
优异
yōuyìTính từ
H26-V-5199
1600
由来
yóuláiDanh từ
H26-V-5200
1601
游人
yóurénDanh từ
H26-V-5201
1602
犹如
yóurúĐộng từ
H26-V-5202
1603
有机
yǒujīTính từ
H26-V-5203
1604
有劲
yǒujìnĐộng từ · Tính từ
H26-V-5204
1605
有序
yǒuxùTính từ
H26-V-5205
1606
于
yúGiới từ
H26-V-5206
1607
余额
yú’éDanh từ
H26-V-5207
1608
与其
yǔqíLiên từ
H26-V-5208
1609
羽绒服
yǔróngfúDanh từ
H26-V-5209
1610
预定
yùdìngĐộng từ
H26-V-5210
1611
预料
yùliàoĐộng từ · Danh từ
H26-V-5211
1612
预期
yùqīĐộng từ
H26-V-5212
1613
浴室
yùshìDanh từ
H26-V-5213
1614
欲望
yùwàngDanh từ
H26-V-5214
1615
原本
yuánběnPhó từ
H26-V-5215
1616
原材料
yuáncáiliàoDanh từ
H26-V-5216
1617
原理
yuánlǐDanh từ
H26-V-5217
1618
原料
yuánliàoDanh từ
H26-V-5218
1619
园林
yuánlínDanh từ
H26-V-5219
1620
圆满
yuánmǎnTính từ
H26-V-5220