字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1561–1590

Phần 53/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1590/ 1800 từ
1590 / 1800210 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1561
以往
yǐwǎngDanh từ
H26-V-5161
1562
异常
yìchángTính từ · Phó từ
H26-V-5162
1563
益处
yìchùDanh từ
H26-V-5163
1564
一帆风顺
yìfān-fēngshùnChưa phân loại
H26-V-5164
1565
一口气
yìkǒuqìPhó từ
H26-V-5165
1566
议论
yìlùnĐộng từ · Danh từ
H26-V-5166
1567
一模一样
yìmú-yíyàngChưa phân loại
H26-V-5167
1568
艺人
yìrénDanh từ
H26-V-5168
1569
一身
yìshēnDanh từ
H26-V-5169
1570
一时
yìshíDanh từ · Phó từ
H26-V-5170
1571
一同
yìtóngPhó từ
H26-V-5171
1572
易于
yìyúĐộng từ
H26-V-5172
1573
抑制
yìzhìĐộng từ
H26-V-5173
1574
因
yīnGiới từ · Liên từ
H26-V-5174
1575
音节
yīnjiéDanh từ
H26-V-5175
1576
银
yínDanh từ
H26-V-5176
1577
银牌
yínpáiDanh từ
H26-V-5177
1578
引
yǐnĐộng từ
H26-V-5178
1579
隐藏
yǐncángĐộng từ
H26-V-5179
1580
引导
yǐndǎoĐộng từ
H26-V-5180
1581
引发
yǐnfāĐộng từ
H26-V-5181
1582
引入
yǐnrùĐộng từ
H26-V-5182
1583
隐私
yǐnsīDanh từ
H26-V-5183
1584
饮用水
yǐnyòngshuǐDanh từ
H26-V-5184
1585
印
yìnDanh từ · Động từ
H26-V-5185
1586
婴儿
yīng’érDanh từ
H26-V-5186
1587
英雄
yīngxióngDanh từ
H26-V-5187
1588
影子
yǐngziDanh từ
H26-V-5188
1589
拥挤
yōngjǐĐộng từ · Tính từ
H26-V-5189
1590
涌现
yǒngxiànĐộng từ
H26-V-5190