字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1711–1740

Phần 58/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1740/ 1800 từ
1740 / 180060 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1711
指责
zhǐzéĐộng từ
H26-V-5311
1712
制
zhìĐộng từ
H26-V-5312
1713
至关重要
zhìguān-zhòngyàoChưa phân loại
H26-V-5313
1714
智力
zhìlìDanh từ
H26-V-5314
1715
治理
zhìlǐĐộng từ
H26-V-5315
1716
制品
zhìpǐnDanh từ
H26-V-5316
1717
秩序
zhìxùDanh từ
H26-V-5317
1718
质疑
zhìyíĐộng từ
H26-V-5318
1719
至于
zhìyúĐộng từ · Giới từ
H26-V-5319
1720
中等
zhōngděngTính từ
H26-V-5320
1721
终点
zhōngdiǎnDanh từ
H26-V-5321
1722
中断
zhōngduànĐộng từ
H26-V-5322
1723
终身
zhōngshēnDanh từ
H26-V-5323
1724
钟头
zhōngtóuDanh từ
H26-V-5324
1725
中旬
zhōngxúnDanh từ
H26-V-5325
1726
中央
zhōngyāngDanh từ
H26-V-5326
1727
肿
zhǒngĐộng từ
H26-V-5327
1728
中
zhòngĐộng từ
H26-V-5328
1729
种地
zhòngdìĐộng từ
H26-V-5329
1730
中毒
zhòngdúĐộng từ
H26-V-5330
1731
中奖
zhòngjiǎngĐộng từ
H26-V-5331
1732
众人
zhòngrénDanh từ
H26-V-5332
1733
中暑
zhòngshǔDanh từ · Động từ
H26-V-5333
1734
众所周知
zhòngsuǒzhōuzhīChưa phân loại
H26-V-5334
1735
重心
zhòngxīnDanh từ
H26-V-5335
1736
州
zhōuDanh từ
H26-V-5336
1737
粥
zhōuDanh từ
H26-V-5337
1738
周边
zhōubiānDanh từ
H26-V-5338
1739
周到
zhōudàoTính từ
H26-V-5339
1740
周期
zhōuqīDanh từ
H26-V-5340