字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1681–1710

Phần 57/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1710/ 1800 từ
1710 / 180090 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1681
阵雨
zhènyǔDanh từ
H26-V-5281
1682
睁
zhēngĐộng từ
H26-V-5282
1683
争吵
zhēngchǎoĐộng từ
H26-V-5283
1684
争夺
zhēngduóĐộng từ
H26-V-5284
1685
争论
zhēnglùnĐộng từ
H26-V-5285
1686
征求
zhēngqiúĐộng từ
H26-V-5286
1687
争议
zhēngyìĐộng từ
H26-V-5287
1688
政策
zhèngcèDanh từ
H26-V-5288
1689
正规
zhèngguīTính từ
H26-V-5289
1690
正面
zhèngmiànDanh từ · Tính từ
H26-V-5290
1691
证实
zhèngshíĐộng từ
H26-V-5291
1692
正义
zhèngyìDanh từ · Tính từ
H26-V-5292
1693
症状
zhèngzhuàngDanh từ
H26-V-5293
1694
支
zhīĐộng từ
H26-V-5294
1695
枝
zhīDanh từ · Lượng từ
H26-V-5295
1696
支撑
zhīchēngĐộng từ
H26-V-5296
1697
支出
zhīchūĐộng từ · Danh từ
H26-V-5297
1698
脂肪
zhīfángDanh từ
H26-V-5298
1699
之所以
zhīsuǒyǐLiên từ
H26-V-5299
1700
值班
zhíbānĐộng từ
H26-V-5300
1701
职位
zhíwèiDanh từ
H26-V-5301
1702
职务
zhíwùDanh từ
H26-V-5302
1703
职员
zhíyuánDanh từ
H26-V-5303
1704
职责
zhízéDanh từ
H26-V-5304
1705
侄子
zhíziDanh từ
H26-V-5305
1706
只得
zhǐdéPhó từ
H26-V-5306
1707
指定
zhǐdìngĐộng từ
H26-V-5307
1708
只顾
zhǐgùPhó từ
H26-V-5308
1709
指挥
zhǐhuīĐộng từ · Danh từ
H26-V-5309
1710
指示
zhǐshìĐộng từ · Danh từ
H26-V-5310