字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1741–1770

Phần 59/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1770/ 1800 từ
1770 / 180030 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1741
株
zhūLượng từ
H26-V-5341
1742
珠宝
zhūbǎoDanh từ
H26-V-5342
1743
诸多
zhūduōTính từ
H26-V-5343
1744
主办
zhǔbànĐộng từ
H26-V-5344
1745
主播
zhǔbōĐộng từ · Danh từ
H26-V-5345
1746
主导
zhǔdǎoĐộng từ · Danh từ
H26-V-5346
1747
主管
zhǔguǎnĐộng từ · Danh từ
H26-V-5347
1748
主角
zhǔjuéDanh từ
H26-V-5348
1749
主流
zhǔliúDanh từ
H26-V-5349
1750
主演
zhǔyǎnĐộng từ · Danh từ
H26-V-5350
1751
主张
zhǔzhāngĐộng từ · Danh từ
H26-V-5351
1752
祝福
zhùfúĐộng từ
H26-V-5352
1753
助理
zhùlǐTính từ · Danh từ
H26-V-5353
1754
助手
zhùshǒuDanh từ
H26-V-5354
1755
祝愿
zhùyuànĐộng từ
H26-V-5355
1756
住宅
zhùzháiDanh từ
H26-V-5356
1757
著作
zhùzuòDanh từ
H26-V-5357
1758
砖
zhuānDanh từ
H26-V-5358
1759
专科
zhuānkēDanh từ
H26-V-5359
1760
专利
zhuānlìDanh từ
H26-V-5360
1761
专题
zhuāntíDanh từ
H26-V-5361
1762
专用
zhuānyòngĐộng từ
H26-V-5362
1763
专注
zhuānzhùTính từ
H26-V-5363
1764
转换
zhuǎnhuànĐộng từ
H26-V-5364
1765
转交
zhuǎnjiāoĐộng từ
H26-V-5365
1766
转让
zhuǎnràngĐộng từ
H26-V-5366
1767
转身
zhuǎnshēnĐộng từ
H26-V-5367
1768
转移
zhuǎnyíĐộng từ
H26-V-5368
1769
转
zhuànĐộng từ
H26-V-5369
1770
转动
zhuàndòngĐộng từ
H26-V-5370