Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
3901算盘
suànpánDanh từ
H26-V-93013902算数
suànshùĐộng từ
H26-V-93023903算账
suànzhàngĐộng từ
H26-V-93033904虽说
suīshuōLiên từ
H26-V-93043905随处可见
suíchù kě jiànChưa phân loại
H26-V-93053906随即
suíjíPhó từ
H26-V-93063907随机
suíjīPhó từ · Tính từ
H26-V-93073908随身
suíshēnTính từ
H26-V-93083909随时随地
suíshí-suídìChưa phân loại
H26-V-93093910随心所欲
suíxīnsuǒyùChưa phân loại
H26-V-93103911隧道
suìdàoDanh từ
H26-V-93113912损人利己
sǔnrén-lìjǐChưa phân loại
H26-V-93123913缩
suōĐộng từ
H26-V-93133914缩减
suōjiǎnĐộng từ
H26-V-93143915缩水
suōshuǐĐộng từ
H26-V-93153916缩影
suōyǐngDanh từ
H26-V-93163917锁定
suǒdìngĐộng từ
H26-V-93173918索赔
suǒpéiĐộng từ
H26-V-93183919索取
suǒqǔĐộng từ
H26-V-93193920所属
suǒshǔTính từ · Danh từ
H26-V-93203921琐碎
suǒsuìTính từ
H26-V-93213922所谓
suǒwèiTính từ
H26-V-93223923索性
suǒxìngPhó từ
H26-V-93233924所在
suǒzàiDanh từ
H26-V-93243925所作所为
suǒzuò-suǒwéiChưa phân loại
H26-V-93253926塌
tāĐộng từ
H26-V-93263927踏
tàĐộng từ
H26-V-93273928胎
tāiLượng từ · Danh từ
H26-V-93283929胎儿
tāi’érDanh từ
H26-V-93293930泰斗
tàidǒuDanh từ
H26-V-9330