字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4021–4050

Phần 135/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4050/ 5600 từ
4050 / 56001550 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4021
天堂
tiāntángDanh từ
H26-V-9421
4022
天线
tiānxiànDanh từ
H26-V-9422
4023
天性
tiānxìngDanh từ
H26-V-9423
4024
填补
tiánbǔĐộng từ
H26-V-9424
4025
填充
tiánchōngĐộng từ
H26-V-9425
4026
田间
tiánjiānDanh từ
H26-V-9426
4027
甜美
tiánměiTính từ
H26-V-9427
4028
甜蜜
tiánmìTính từ
H26-V-9428
4029
田野
tiányěDanh từ
H26-V-9429
4030
田园
tiányuánDanh từ
H26-V-9430
4031
舔
tiǎnĐộng từ
H26-V-9431
4032
挑剔
tiāotiĐộng từ
H26-V-9432
4033
调和
tiáohéTính từ · Động từ
H26-V-9433
4034
调剂
tiáojìĐộng từ
H26-V-9434
4035
调解
tiáojiěĐộng từ
H26-V-9435
4036
调侃
tiáokǎnĐộng từ
H26-V-9436
4037
调控
tiáokòngĐộng từ
H26-V-9437
4038
条款
tiáokuǎnDanh từ
H26-V-9438
4039
条例
tiáolìDanh từ
H26-V-9439
4040
条理
tiáolǐDanh từ
H26-V-9440
4041
调料
tiáoliàoDanh từ
H26-V-9441
4042
调试
tiáoshìĐộng từ
H26-V-9442
4043
条约
tiáoyuēDanh từ
H26-V-9443
4044
挑
tiǎoĐộng từ
H26-V-9444
4045
挑拨
tiǎobōĐộng từ
H26-V-9445
4046
挑衅
tiǎoxìnĐộng từ
H26-V-9446
4047
跳槽
tiàocáoĐộng từ
H26-V-9447
4048
跳动
tiàodòngĐộng từ
H26-V-9448
4049
跳伞
tiàosǎnĐộng từ
H26-V-9449
4050
眺望
tiàowàngĐộng từ
H26-V-9450